LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

accelerate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

accelerate Ý nghĩa của Từ

  • tăng tốc
  • thúc đẩy tiến độ của một thứ
  • làm cho điều gì đó xảy ra sớm hơn
Illustration for this word

accelerate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

accelerate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əkˈsɛləreɪt/
Mỹ /ækˈsɛləˌreɪt/
Tiết
accelerate

accelerate Từ nguyên của Từ

ac- = về phía + celer = nhanh; từ tiếng Latin 'accelerare' có nghĩa là làm cho nhanh hơn. Hãy tưởng tượng một con báo (con vật nhanh nhất) lao về phía con mồi của nó, biểu trưng cho tốc độ và sự tăng tốc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đạp lên bàn đạp và chiếc xe đáp lại, bắt đầu move nhanh hơn. Tôi để ý phía ahead và điều chỉnh tư thế cầm lái, khi cảnh vật bên ngoài shift. Nhịp động cơ làm tôi thấy gắng sức ở chân, tôi đẩy thêm một chút để push tốc độ. Trong cuộc sống hàng ngày, những quyết định nhỏ tích tụ lại và mọi việc diễn ra sooner.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Accelerate là một động từ tiếng Anh có nghĩa là tăng tốc độ hoặc đà tiến triển. Nó được dùng khi muốn làm một thứ đang di chuyển, đang diễn ra hoặc đang phát triển nhanh hơn, như xe cộ, quá trình hay một dự án. Nó thường gợi ý một sự thúc đẩy có chủ đích và hay đi kèm với danh từ như tốc độ, tiến bộ hoặc sự phát triển. Không giống như speed up ở ngữ cảnh thông dụng, accelerate nhấn mạnh hành động có kế hoạch và sự hỗ trợ từ bên ngoài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng accelerate để mô tả việc tăng tốc một quá trình hoặc sự phát triển.
  • Phù hợp với hành động có chủ đích, được lên kế hoạch, chứ không phải tăng tốc thông thường.
  • Cụm từ thường gặp: accelerate progress, accelerate development, accelerate growth.
  • Tránh nói 'accelerate the speed' quá nhiều; nên dùng 'tăng tốc' hoặc 'đẩy nhanh tốc độ'.
  • Khi nói về con người, thường nói về công việc hoặc dự án, chứ không nói trực tiếp về người.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn accelerate với speed up ở mọi ngữ cảnh
  • Tin rằng có thể tăng tốc cho một người
  • Sử dụng ở thể bị động mà thiếu chủ thể rõ
  • Hội tụ với hasten trong bối cảnh nghiêm túc
  • Dùng cho nhanh hơn bình thường mà thiếu kế hoạch

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhấn mạnh sự thúc đẩy có mục đích; người học dễ nhầm lẫn accelerate với tăng tốc thông thường hoặc thiếu kế hoạch.

Mẹo Học

  • ghi nhớ các kết hợp: tiến độ, phát triển
  • khác biệt với speed up trong ngôn ngữ nói hằng ngày
  • không nói accelerate với người
  • sử dụng khi có kế hoạch hoặc chính sách
  • lưu ý mức độ trang trọng/kỹ thuật
  • kết nối với gốc Latinh để ghi nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'accelerate'?

A.To slow down
B.To stop completely
C.To increase speed
D.To move backwards
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'accelerate'?

A.The turtle decided to accelerate its way to the finish line.
B.She tried to accelerate the process by waiting longer.
C.They want to accelerate the delivery of the package.
D.He ran to accelerate his chances of winning.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'accelerate'?

A.Decelerate
B.Speed up
C.Halt
D.Remain steady
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'accelerate'?

A.Speed up
B.Enhance
C.Decelerate
D.Boost
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of speeding up a project?

A.They waited for more information before proceeding.
B.The team worked overtime to finish early.
C.The deadline was pushed back to allow more time.
D.The project manager decided to reduce resources.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ