accelerate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ac- = về phía + celer = nhanh; từ tiếng Latin 'accelerare' có nghĩa là làm cho nhanh hơn. Hãy tưởng tượng một con báo (con vật nhanh nhất) lao về phía con mồi của nó, biểu trưng cho tốc độ và sự tăng tốc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đạp lên bàn đạp và chiếc xe đáp lại, bắt đầu move nhanh hơn. Tôi để ý phía ahead và điều chỉnh tư thế cầm lái, khi cảnh vật bên ngoài shift. Nhịp động cơ làm tôi thấy gắng sức ở chân, tôi đẩy thêm một chút để push tốc độ. Trong cuộc sống hàng ngày, những quyết định nhỏ tích tụ lại và mọi việc diễn ra sooner.
Accelerate là một động từ tiếng Anh có nghĩa là tăng tốc độ hoặc đà tiến triển. Nó được dùng khi muốn làm một thứ đang di chuyển, đang diễn ra hoặc đang phát triển nhanh hơn, như xe cộ, quá trình hay một dự án. Nó thường gợi ý một sự thúc đẩy có chủ đích và hay đi kèm với danh từ như tốc độ, tiến bộ hoặc sự phát triển. Không giống như speed up ở ngữ cảnh thông dụng, accelerate nhấn mạnh hành động có kế hoạch và sự hỗ trợ từ bên ngoài.
Tiếng Việt nhấn mạnh sự thúc đẩy có mục đích; người học dễ nhầm lẫn accelerate với tăng tốc thông thường hoặc thiếu kế hoạch.
What is the meaning of the word 'accelerate'?
Which sentence correctly uses the word 'accelerate'?
Which word is most similar to 'accelerate'?
What is the opposite of 'accelerate'?
Can you think of a real-life scenario of speeding up a project?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật