LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

acknowledge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

acknowledge Ý nghĩa của Từ

  • thừa nhận sự tồn tại hoặc sự thật của một cái gì đó
  • nhận ra ai đó hoặc cái gì đó
  • bày tỏ sự biết ơn hoặc công nhận
Illustration for this word

acknowledge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

acknowledge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əkˈnɒlɪdʒ/
Mỹ /əkˈnɑːlɪdʒ/
Tiết
acknowledge

acknowledge Từ nguyên của Từ

acknowledge = ac- (đến) + know (biết) + ledge (làm cho ai đó biết). Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ "oncnawan" → Latin "agnoscere" → Tiếng Pháp cổ "acquerre" → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người gật đầu với ai đó và nói: 'Tôi thấy bạn và tôi biết bạn đang ở đây!'

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi gật đầu và di chuyển ánh mắt về phía người nói. Khoảnh khắc ấy như được thay đổi khi nghe xong và tôi cảm nhận sự thật hiện rõ hơn. Tôi giữ im, điều chỉnh tư thế để cho thấy mình đang lắng nghe. Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hay ở nơi làm việc, tôi thừa nhận những gì đã nghe bằng cách gọi tên hoặc nói lời cảm ơn, để sự thật dần thẩm thấu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Acknowledge có nghĩa là thừa nhận sự tồn tại hoặc sự thật của điều gì đó, nhận diện và công nhận đóng góp của ai đó, hoặc bày tỏ lòng biết ơn. Trong ngữ cảnh trang trọng thường đi kèm với cụm như receipt of. Người học tiếng Anh hay nhầm acknowledge với admit (ý nghĩa tiêu cực hơn), hoặc với cảm ơn một cách quá mức, gây sự nghẹn ngại trong câu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng trong văn bản trang trọng hoặc trung lập để ghi nhận
  • - Kết hợp với that để nói về sự thật hoặc niềm tin
  • - receipt of để xác nhận nhận được
  • - Tránh dùng để cảm ơn trong hội thoại thông thường
  • - Không nhầm với admit

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng nó luôn đồng ý hay xin lỗi
  • Nhầm lẫn acknowledge với recognize ở ngữ cảnh thông dụng
  • Bỏ qua ý nghĩa cảm ơn trang trọng
  • Dùng khi phải có 'that' mà bỏ đi
  • Giả định nó đồng nghĩa với đồng ý mọi lúc

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có các từ riêng cho thừa nhận và cảm ơn; dùng acknowledge trong từng hoàn cảnh sẽ gây khó tự nhiên.

Mẹo Học

  • Nắm các collocations phổ biến như receipt of, that …
  • Luyện tập trong văn bản formal
  • Phân biệt admit và thank
  • So sánh với recognize trong giao tiếp hàng ngày
  • Nhớ dạng danh từ: acknowledgement

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'acknowledge'?

A.Eat
B.Sleep
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'acknowledge' correctly?

A.He refused to acknowledge his mistake.
B.She acknowledged her cat with a loud bark.
C.The teacher acknowledged the answer by clapping.
D.They acknowledged the book with a dance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What word is most similar to 'acknowledge'?

A.Recognize
B.Ignore
C.Forget
D.Laugh
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'acknowledge'?

A.Reject
B.Deny
C.Accept
D.Enjoy
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'acknowledge'?

A.She ignored the customer's complaint completely.
B.The manager acknowledged the hard work of the employee.
C.He laughed at the idea presented in the meeting.
D.They forgot to respond to the email.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Complex Nature of International Relations

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 1:34 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Finding Joy Everywhere

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:48 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ