acknowledge - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
acknowledge = ac- (đến) + know (biết) + ledge (làm cho ai đó biết). Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ "oncnawan" → Latin "agnoscere" → Tiếng Pháp cổ "acquerre" → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người gật đầu với ai đó và nói: 'Tôi thấy bạn và tôi biết bạn đang ở đây!'
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi gật đầu và di chuyển ánh mắt về phía người nói. Khoảnh khắc ấy như được thay đổi khi nghe xong và tôi cảm nhận sự thật hiện rõ hơn. Tôi giữ im, điều chỉnh tư thế để cho thấy mình đang lắng nghe. Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hay ở nơi làm việc, tôi thừa nhận những gì đã nghe bằng cách gọi tên hoặc nói lời cảm ơn, để sự thật dần thẩm thấu.
Acknowledge có nghĩa là thừa nhận sự tồn tại hoặc sự thật của điều gì đó, nhận diện và công nhận đóng góp của ai đó, hoặc bày tỏ lòng biết ơn. Trong ngữ cảnh trang trọng thường đi kèm với cụm như receipt of. Người học tiếng Anh hay nhầm acknowledge với admit (ý nghĩa tiêu cực hơn), hoặc với cảm ơn một cách quá mức, gây sự nghẹn ngại trong câu.
Tiếng Việt có các từ riêng cho thừa nhận và cảm ơn; dùng acknowledge trong từng hoàn cảnh sẽ gây khó tự nhiên.
Which sentence uses 'acknowledge' correctly?
What word is most similar to 'acknowledge'?
What is the opposite of 'acknowledge'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'acknowledge'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật