LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

activate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

activate Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì đó hoạt động hoặc có hiệu lực
  • bắt đầu một quy trình hoặc chức năng
  • kích thích hoặc kích hoạt một hành động
Illustration for this word

activate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

activate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæktɪveɪt/
Mỹ /ˈæktɪveɪt/
Tiết
activate

activate Từ nguyên của Từ

kích hoạt = act + -ivate (làm hoặc gây ra), từ tiếng Latinh 'activus' (hoạt động) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một công tắc được bật lên, làm cho một cỗ máy sống dậy, minh họa hành động làm cho cái gì đó có chức năng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên, tôi đặt ngón tay lên công tắc và nhấn nhẹ. Đèn bật sáng và tiếng máy kêu rì rì, từ chế độ nghỉ chuyển sang hoạt động. Tôi theo dõi màn hình trạng thái và điều chỉnh cách nắm để giữ cho mọi thứ ổn định. Khoảnh khắc ấy cho biết hành động của tôi đã được hệ thống tiếp nhận, mở đường cho công việc tiếp theo (move).

Ngữ Cảnh Thực Tế

Kích hoạt có nghĩa là đưa một thứ vào trạng thái hoạt động, khởi động một quá trình hoặc kích thích một hành động. Tiếng Việt dùng từ kip hoạt cho phần mềm, thiết bị, hoặc tài khoản. Ví dụ: nhấn nút để kích hoạt thiết bị, kích hoạt một chức năng trong ứng dụng, kích hoạt tài khoản sau khi xác nhận email. Khác với khởi động ở mức độ cơ bản, kích hoạt nhấn mạnh việc làm cho một tính năng hoặc dịch vụ thực sự hoạt động, chứ không chỉ hiện hữu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng activate với các đối tượng có thể được bật hoạt động hoặc bắt đầu.
  • Tránh dùng activate cho trạng thái thụ động như được cấp phép.
  • Kết hợp với các dạng từ như activation, activated, activating.
  • Xác nhận ngữ cảnh có ý nghĩa khởi động hay kích hoạt một chức năng.
  • Ưu tiên kích hoạt một chức năng hoặc kích hoạt tài khoản khi cần bắt đầu quá trình.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kích hoạt không phải chỉ là cấp phép; nó thường bắt đầu một quá trình.
  • Đừng nhầm lẫn kích hoạt với cho phép một tính năng có sẵn.
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật, kích hoạt có thể cần xác nhận.
  • Đôi khi kích hoạt áp dụng cho việc kích hoạt dịch vụ hoặc tài khoản.
  • Người học thường nhầm giữa kích hoạt và khởi động.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt kích hoạt hàm ý khởi động hoạt động; người học dễ nhầm với cấp phép (enable) hoặc bật nguồn, dẫn tới câu nói không tự nhiên.

Mẹo Học

  • Luyện tập activate trong các tình huống thiết bị và chức năng để cảm nhận hành động.
  • So sánh activate, activated và activation để củng cố hình thức.
  • Kết hợp với từ động từ như nhấn, click, xác nhận khi kích hoạt.
  • Chú ý sự khác biệt giữa giọng chủ động và bị động ở ngữ cảnh kích hoạt.
  • Yêu cầu người học giải thích tại sao cần kích hoạt thay vì chỉ cho phép.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'activate'?

A.To close
B.To make active
C.To deactivate
D.To destroy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'activate' correctly?

A.She tried to deactivate the oven
B.The teacher activated the homework
C.They went to sleep to activate their brains
D.He activated the alarm
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'activate'?

A.Neglect
B.Suppress
C.Empower
D.Forget
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'activate'?

A.Enhance
B.Disable
C.Stimulate
D.Foster
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would you need to activate something?

A.Watching TV
B.Cooking dinner
C.Starting a car engine
D.Reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Opening a Basic Bank Account

Banking Basics

2025.11.03 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Buying Travel Insurance and Payment Options

Travel Insurance

2025.10.28 · 1:08 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ