LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

adjutant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

adjutant Ý nghĩa của Từ

  • một sĩ quan quân đội hỗ trợ người khác
  • một người giúp đỡ trong vai trò cụ thể
  • một trợ lý hoặc phụ tá, đặc biệt trong bối cảnh quân sự
Illustration for this word

adjutant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

adjutant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈædʒʊtənt/
Mỹ /ˈædʒʊtənt/
Tiết
adjutant

adjutant Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ad-' (đến) + 'jutare' (giúp). Xuất xứ lịch sử: Latinh -> Pháp cổ -> Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính đang chuẩn bị giúp một sĩ quan trong trận chiến, đứng nghiêm chỉnh, sẵn sàng cung cấp hỗ trợ trong những khoảnh khắc quan trọng, hiện thân cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng của sự trợ giúp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Adjutant là một sĩ quan được bổ nhiệm làm trợ lý cá nhân cho một chỉ huy cấp trên, giúp lên kế hoạch, soạn thảo briefing, xử lý thư tín và công việc hành chính. Thực tế, adjutant có thể đi cùng chỉ huy trong các cuộc họp, soạn bản tóm tắt, tổ chức lịch trình, xử lý yêu cầu và phối hợp với các bộ phận khác. Vai trò kết hợp hỗ trợ thực tiễn với nhận thức chiến lược, để kịp thời dự đoán nhu cầu và bảo đảm hoạt động suôn sẻ trong nhiệm vụ và khủng hoảng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Adjutant là từ ngữ quân sự trang trọng; dùng thay cho 'trợ lý' trong bối cảnh quân sự.
  • - Cụm từ đi kèm điển hình: adjutant to the commander.
  • - Trong giao tiếp đời thường, dùng từ bản địa thay thế.
  • - Dạng số nhiều: adjutants.
  • - Tránh nhầm với adjunct.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Adjutant chỉ là một trợ lý bình thường không có cấp bậc
  • Adjutant và aide-de-camp là từ đồng nghĩa hoàn hảo
  • Bất kỳ trợ lý quân sự nào cũng có thể được gọi là adjutant
  • Adjutant là vai trò dân sự
  • Adjutant và adjutant general có thể hoán đổi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Adjutant cho thấy một vai trò nhân sự formal trong một hệ thống quân sự; đừng nhầm với trợ lý dân sự. Tập trung vào mối quan hệ với người chỉ huy.

Mẹo Học

  • Xem adjutant là vai trò chính thức, không phải trợ lý thông thường
  • So sánh adjutant với aide-de-c camp và assistant
  • Sử dụng 'adjutant to the commander' để làm rõ quan hệ
  • Hình dung một quy trình làm việc chính xác
  • Luyện tập dạng số nhiều adjutants
  • Chú ý từ ngữ quân sự đi kèm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'adjutant'?

A.A type of military officer
B.A basic form of furniture
C.An emotional state
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that correctly uses the word 'adjutant'.

A.In battle, the general relied on his adjutant to relay commands.
B.The adjutant baked a cake for the party.
C.The adjutant was a brilliant painter.
D.She called her adjutant to fix her computer issue.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'adjutant'?

A.Assistant
B.Council
C.Baker
D.Gardener
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'adjutant'?

A.Chief
B.Follower
C.Assistant
D.Partner
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might refer to an adjutant?

A.A person who helps organize events
B.An officer discussed during a military strategy session
C.Someone who serves food at a restaurant
D.A teacher explaining their lesson plan

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ