affluence - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân rã gốc: 'ad-' (đến) + 'fluere' (chảy); Nguồn gốc lịch sử: La tinh -> Pháp cổ -> Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một con sông chảy dồi dào, biểu trưng cho tài nguyên và sự giàu có đi kèm với sự phong phú.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAffluence trong tiếng Việt có thể được diễn đạt bằng sự giàu có hoặc thịnh vượng, đặc biệt là về tài sản vật chất. Nó có thể mô tả trạng thái có nhiều tiền hoặc tài sản, hoặc một sự gia tăng hàng hóa, con người hoặc nguồn lực dẫn tới thịnh vượng. Trong kinh tế học và xã hội học, sự giàu có thường được so sánh với nghèo đói hoặc thiếu thốn, nhấn mạnh sự bất bình đẳng. Thuật ngữ này có thể dùng ở mức trung lập, ví dụ “thịnh vượng kinh tế đã tăng lên,” hoặc mô tả con đường của một người đến sự giàu có qua đầu tư, khởi nghiệp hoặc thừa kế.
Đối với người Việt, affluence thường liên hệ đến sự giàu có vật chất hoặc thịnh vượng kinh tế. Sai lầm phổ biến là hiểu nhầm thành sự phong phú tổng thể hay hạnh phúc; hãy nhớ nó ám chỉ nguồn lực và mức sống.
What does the word 'affluence' mean?
Which sentence uses the word 'affluence' correctly?
Which word is most similar to 'affluence'?
What is the opposite of 'affluence'?
Can you think of a real-life context involving high wealth?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật