LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

again - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

again Ý nghĩa của Từ

  • một lần nữa
  • lần khác
  • trở về trạng thái trước đó
Illustration for this word

again Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • I will try again.
  • Can you say that again?
  • He is late again.
  • Let's go to the park again.
  • She smiled at me again.

again Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈɡen/
Mỹ /əˈɡɛn/
Tiết
again

again Từ nguyên của Từ

Again = a- (trong) + gain (đi), gợi ý trở về hoặc lặp lại. Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh cổ 'onġēan' → Tiếng Anh trung cổ 'againe' → Tiếng Anh hiện đại 'again'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc boomerang quay trở lại với bạn, tượng trưng cho điều gì đó quay lại với bạn lặp đi lặp lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay vào nắm cửa, kéo mở, rồi đóng lại để cảm nhận nhịp điệu move. Tôi dừng lại một chút, điều chỉnh cách nắm và giữ vai hơi căng để thử lại, để chuyển động move chảy qua người. Tôi xoay cổ tay, dịch chuyển trọng lượng và giữ thăng bằng khi cửa lại mở ra theo ý mình, again. Chuỗi hành động nhỏ này giúp não bộ ghi nhớ cách lặp lại trong đời thực.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Again làm dụng ngôn ngữ tiếng Anh này có nhiều nghĩa: làm điều gì đó thêm lần nữa, thử lại sau một khoảng gián đo, hoặc quay lại trạng thái trước. Nó phổ biến trong các cụm như do it again, try again, và again and again để nhấn mạnh sự lặp lại. Nó thường đứng trước động tư và hoặc sau một mỗi câu. Người học thường nhầm again với back hoặc nghĩ nó luôn có ý nghĩa di chuyển vật lý. Hình ảnh kiến thức: boomerang quay về.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng again để diễn đạt sự lặp lại hoặc quay lại trạng thái trước.
  • - Thường đứng trước động từ (do it again) hoặc sau một mệnh đề (I was wrong again).
  • - Có thể ám chỉ cập nhật trạng thái chứ không chỉ di chuyển vật lý.
  • - Cụm phổ biến: again and again, once more, another time.
  • - Cẩn thận với nhầm lẫn với back.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Again chỉ là di chuyển vật lý.
  • Nó chỉ nói về việc quay về nơi đã ở trước.
  • Không thể bắt đầu câu.
  • Chỉ dùng ở thời hiện tại trong nhiều trường hợp.
  • Có thể mang nghĩa tiêu cực khi đi kèm I was wrong again.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt hay nghĩ Again liên hệ với di chuyển; cần nhấn mạnh ý lặp lại và quay lại trạng thái.

Mẹo Học

  • Luyện tập các cụm từ phổ biến như again and again và do it again.
  • Chú ý vị trí trước động từ hoặc sau mệnh đề.
  • Phân biệt cập nhật trạng thái và di chuyển vật lý.
  • So sánh với back và still trong ví dụ.
  • Dùng hình ảnh boomerang để nhớ nhanh.
  • Ghi âm các câu ví dụ của bạn để xem lại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'again'?

A.Repeat
B.Return
C.Jump
D.Dance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'again' correctly?

A.Let's play outside again tomorrow.
B.He ate the cake again as a gift.
C.She never wants to see him again.
D.They again to the store for more groceries.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'again'?

A.Once
B.Finally
C.Beforehand
D.Suddenly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'again'?

A.Never
B.Always
C.Rarely
D.Occasionally
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario using 'again'?

A.She rehearsed her lines multiple times.
B.He painted the room recently, resulting in a bright new look.
C.They visited the museum and found it fascinating.
D.He went to the gym to exercise.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with a small dog

Asking for Help

2026.05.09 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Directions to the Easter Park

Asking for Directions

2026.04.26 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call about a Fruit and Bread

Simple Phone Call

2026.04.13 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Electronics Recycling Volunteer Briefing

Volunteering

2026.05.03 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Workplace Meeting: Coastal Survey and Remediation

Workplace Meeting

2026.03.30 · 1:11 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ