again - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Again = a- (trong) + gain (đi), gợi ý trở về hoặc lặp lại. Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh cổ 'onġēan' → Tiếng Anh trung cổ 'againe' → Tiếng Anh hiện đại 'again'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc boomerang quay trở lại với bạn, tượng trưng cho điều gì đó quay lại với bạn lặp đi lặp lại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi với tay vào nắm cửa, kéo mở, rồi đóng lại để cảm nhận nhịp điệu move. Tôi dừng lại một chút, điều chỉnh cách nắm và giữ vai hơi căng để thử lại, để chuyển động move chảy qua người. Tôi xoay cổ tay, dịch chuyển trọng lượng và giữ thăng bằng khi cửa lại mở ra theo ý mình, again. Chuỗi hành động nhỏ này giúp não bộ ghi nhớ cách lặp lại trong đời thực.
Again làm dụng ngôn ngữ tiếng Anh này có nhiều nghĩa: làm điều gì đó thêm lần nữa, thử lại sau một khoảng gián đo, hoặc quay lại trạng thái trước. Nó phổ biến trong các cụm như do it again, try again, và again and again để nhấn mạnh sự lặp lại. Nó thường đứng trước động tư và hoặc sau một mỗi câu. Người học thường nhầm again với back hoặc nghĩ nó luôn có ý nghĩa di chuyển vật lý. Hình ảnh kiến thức: boomerang quay về.
Người Việt hay nghĩ Again liên hệ với di chuyển; cần nhấn mạnh ý lặp lại và quay lại trạng thái.
Which sentence uses the word 'again' correctly?
Which word is most similar to 'again'?
What is the opposite of 'again'?
Can you give an example of a real-life scenario using 'again'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật