ages - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
a-ge = tuổi (gốc từ tiếng Latin 'aetas', có nghĩa là 'tuổi, thời kỳ, thời gian'). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây già đi theo các mùa, những vòng đời của nó kể về câu chuyện tuổi tác của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy một trang lịch trên bàn và các con số trượt đi từ từ. Mỗi lần lật trang, ánh sáng trong căn phòng đổi và tôi cảm nhận thời gian đang đẩy tôi tới một giai đoạn mới. Tôi chỉnh lại tư thế, duỗi tay và quyết định cách dùng quỹ thời gian hôm nay và ngày mai. Cử chỉ lật trang như bước vào một giai đoạn mới, và mỗi nhịp thở khiến tuổi tác của tôi trở nên rõ ràng hơn.
Tuổi là một từ bao hàm nhiều ý nghĩa ngoài việc đo lường số năm đã sống. Danh từ có thể chỉ độ dài thời gian một người đã sống hoặc một giai đoạn trong cuộc đời, như thời thơ ấu hay tuổi trưởng thành. Động từ age có nghĩa trở nên già đi hoặc làm cho ai đó già đi. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta hay nói về tuổi của một người, nhóm tuổi hoặc quá trình lão hóa, thay vì chỉ con số chính xác. Học viên cần lưu ý các collocation và giới từ phổ biến như at, in hoặc by, và các cụm từ như at a young age.
Tiếng Việt chú trọng ngữ cảnh tuổi và giai đoạn sống; người học hay nhầm giữa tuổi và tuổi tác hoặc thiếu tự nhiên khi hỏi tuổi.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật