LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ages - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ages Ý nghĩa của Từ

  • thời gian một người đã sống
  • một giai đoạn trong cuộc đời của ai đó
  • trở nên già hơn
Illustration for this word

ages Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ages Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /eɪdʒ/
Mỹ /eɪdʒ/
Tiết
age

ages Từ nguyên của Từ

a-ge = tuổi (gốc từ tiếng Latin 'aetas', có nghĩa là 'tuổi, thời kỳ, thời gian'). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây già đi theo các mùa, những vòng đời của nó kể về câu chuyện tuổi tác của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy một trang lịch trên bàn và các con số trượt đi từ từ. Mỗi lần lật trang, ánh sáng trong căn phòng đổi và tôi cảm nhận thời gian đang đẩy tôi tới một giai đoạn mới. Tôi chỉnh lại tư thế, duỗi tay và quyết định cách dùng quỹ thời gian hôm nay và ngày mai. Cử chỉ lật trang như bước vào một giai đoạn mới, và mỗi nhịp thở khiến tuổi tác của tôi trở nên rõ ràng hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tuổi là một từ bao hàm nhiều ý nghĩa ngoài việc đo lường số năm đã sống. Danh từ có thể chỉ độ dài thời gian một người đã sống hoặc một giai đoạn trong cuộc đời, như thời thơ ấu hay tuổi trưởng thành. Động từ age có nghĩa trở nên già đi hoặc làm cho ai đó già đi. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta hay nói về tuổi của một người, nhóm tuổi hoặc quá trình lão hóa, thay vì chỉ con số chính xác. Học viên cần lưu ý các collocation và giới từ phổ biến như at, in hoặc by, và các cụm từ như at a young age.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt tuổi với thời gian sống
  • Phân biệt độ tuổi và số tuổi cụ thể
  • Sử dụng giới từ đúng với tuổi (ở tuổi nào)
  • Hỏi tuổi bằng cách nào cho tự nhiên
  • Tránh nhầm lẫn giữa tuổi và già đi

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa tuổi và số tuổi chính xác
  • Dùng tuổi cho đồ vật hoặc khái niệm trừu tượng
  • Nhầm lẫn giữa lão hóa và già đi
  • Tin rằng tuổi always requires a precise number
  • Nhầm lẫn giới từ khi diễn đạt tuổi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt chú trọng ngữ cảnh tuổi và giai đoạn sống; người học hay nhầm giữa tuổi và tuổi tác hoặc thiếu tự nhiên khi hỏi tuổi.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả hai dùng danh từ và động từ trong ngữ cảnh
  • So sánh tuổi với các từ thời gian khác
  • Học các collocation phổ biến (ở tuổi trẻ)
  • Hỏi tuổi một cách lịch sự
  • Phân biệt tuổi và khung tuổi
  • Đọc/nghe các cụm từ liên quan đến tuổi ở nhiều ngữ cảnh

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Daily Greetings at the Park

Daily Greetings

2025.09.14 · 0:21 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Neighbour Reports an Older Man with a Tremor

Emergency Services

2026.04.05 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unheralded Scientists and a Melting Glacier

Opinion & Ideas

2026.03.04 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Controversial Carp Mascot in a Detergent Campaign

Advertising & Consumerism

2026.02.22 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ