ahead - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ahead = a- (ở) + head (đầu). Tiếng Anh cổ; liên quan đến khái niệm ở phía trước. Hãy tưởng tượng ai đó dẫn dắt một nhóm, tự tin bước về phía trước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt chân xuống đất vững vàng, gập gối và đẩy người về phía trước để move. Khi chọn hướng, cơ thể tôi có một chút shift để không bỏ xa người khác. Nỗ lực tăng lên, nhịp thở đồng bộ với nhịp bước, và tôi cảm thấy hướng đi tiến về phía trước ahead. Trong thực tế, cảm giác này giúp tôi quyết định khi tăng tốc, khi giữ nhịp, và khi nghĩ về tương lai.
ahead nghĩa là ở phía trước hoặc tiến lên phía trước, hoặc trong tương lai. Tiếng Việt thường nói “ở phía trước”, “vượt lên”, hoặc “trong tương lai” tùy ngữ cảnh. Với thời gian: dùng từ như “trước thời điểm đã định” hoặc “đi trước”. Go ahead có thể là “mời bạn tiếp tục” hoặc “tiếp tục đi” tùy ngữ cảnh. Lỗi phổ biến là chỉ nghĩ ahead cho không gian và quên các nghĩa về thời gian hay cho phép.
Người Việt học cần phân biệt rõ giữa không gian, thời gian và vai trò dẫn đầu; tránh xem ahead chỉ là tương lai.
Which sentence uses the word 'ahead' correctly?
Which word is most similar to 'ahead'?
What is the opposite of 'ahead'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'ahead'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật