LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

aimed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

aimed Ý nghĩa của Từ

  • có một mục tiêu hoặc mục đích
  • hướng vào một mục tiêu
  • một mục tiêu cụ thể
Illustration for this word

aimed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

aimed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /eɪm/
Mỹ /eɪm/
Tiết
aim

aimed Từ nguyên của Từ

aim = nhắm đến, có nguồn gốc lịch sử từ tiếng Pháp cổ 'esmer' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người cẩn thận nhắm bắn bằng cung, tập trung vào mục tiêu, giống như hướng về ý định của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay ra nắm cửa, bàn tay di chuyển theo một quỹ đạo rõ ràng và mắt em dán vào khe hở giữa hai mặt. Em điều chỉnh grip, quay cổ tay, đẩy nhẹ cho tới khi ổ khóa bật. Áp lực tăng lên, sự tập trung siết lại, em quyết định khi nào giữ và khi nào thả. Cảm giác aim khi nhắm tới một mục tiêu dần lan rộng sang đời sống thực: đặt một mục tiêu, giữ tập trung và quyết định xem mình sẽ tiến xa đến đâu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

aim là một từ linh hoạt có thể dùng như động từ và danh từ. Động từ nghĩa là hướng nỗ lực, suy nghĩ hoặc hành động về một mục tiêu, thường theo sau bởi to + động từ hoặc nhằm vào một mục tiêu cụ thể. Danh từ 'mục tiêu' là đích đến cần đạt được. Trong tiếng Anh hàng ngày, bạn có thể nói về mục tiêu cá nhân, mục tiêu của dự án hoặc mục tiêu của một kế hoạch, và mô tả khả năng đạt được chúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng 'aim to' để diễn đạt ý định cho các hành động tương lai.
  • Sử dụng 'aim at' khi chỉ đạo sự chú ý về một mục tiêu hoặc đối tượng.
  • Sử dụng 'aim for' để mô tả mục tiêu bạn đang cố đạt được, có sắc thái tham vọng.
  • Nhớ rằng 'an aim' là danh từ chỉ một mục tiêu.
  • Trong thể thao, 'aim' có thể mang ý nghĩa hướng mục tiêu một cách thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng 'aim' luôn mang nghĩa chỉ muốn hoặc định ý mà bỏ qua cách dùng cú pháp.
  • Nhầm lẫn giữa 'aim at' và 'aim for' ở các ngữ cảnh phi vật lý.
  • Dùng 'aim' như một từ đồng nghĩa với 'mục tiêu' ở mọi câu.
  • Bỏ qua sự cần thiết của từ đi kèm hoặc thiếu 'to' sau một số cấu trúc.
  • Không nhận ra sự khác biệt giữa 'aim at' (hướng tới) và 'aim for' (nhằm tới).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh phân biệt giữa ý định (aim to), hướng tới một mục tiêu (aim at) và nhắm tới một mục tiêu (aim for). Người học thường nhầm lẫn và cho rằng tất cả đều là 'mục tiêu'. Danh từ 'an aim' cần giới từ và mạo từ phù hợp. Lưu ý: 'aim to' cho ý định; 'aim at' cho hướng tới; 'aim for' cho nỗ lực đạt được mục tiêu với tham vọng.

Mẹo Học

  • Luyện các dạng động từ và danh từ trong ngữ cảnh.
  • Tạo cặp: aim to + động từ vs aim at + mục tiêu.
  • Dùng aim for để diễn đạt mục tiêu đầy tham vọng.
  • Ghi lại mục tiêu và theo dõi tiến độ hàng tuần.
  • Lắng nghe nhiều ví dụ để nắm cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'aimed' mean?

A.Intended or directed towards a goal
B.To judge or assess
C.To retreat or withdraw
D.To dominate or control
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'aimed' correctly?

A.They aimed for the stars with their dream.
B.He aimed the music loudly.
C.She aimed to finish her project by Friday.
D.The company aimed a new product in the market.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'aimed'?

A.Ignored
B.Targeted
C.Destroyed
D.Questioned
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'aimed'?

A.Pursued
B.Ignored
C.Sought
D.Desired
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the term 'aimed' would be appropriate?

A.The athlete aimed for a personal best in the competition.
B.The teacher developed a lesson plan for her students.
C.The manager distributed tasks for the team.
D.The book was enjoyed by many.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Volunteering: Drainage Work

Volunteering

2026.03.27 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Algorithms as a Whip: Attention and Constraints on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.26 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Project Check-in: Budget and Design Concerns

Workplace Meeting

2026.03.25 · 1:09 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ