LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

alleges - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

alleges Ý nghĩa của Từ

  • khẳng định hoặc tuyên bố điều gì đó, thường không có bằng chứng
  • nêu ra mà không cung cấp chứng cứ
  • đưa ra như một lý do hoặc biện minh
Illustration for this word

alleges Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

alleges Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈlɛdʒ/
Mỹ /əˈlɛdʒ/
Tiết
allege

alleges Từ nguyên của Từ

Rễ: alleg- (đưa ra) + hậu tố -e (hình thành động từ). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'allegare' → Pháp cổ 'aleger' → Tiếng Anh 'allege'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một luật sư đang đưa ra các yêu cầu tại tòa án, bày tỏ chúng ra để mọi người cùng nhìn thấy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt tay lên bàn và đẩy nhẹ ghế để nghiêng người về phía trước. Em tuyên bố rằng điều gì đó đã xảy ra, dù không có bằng chứng, chỉ kéo một sợi ký ức vào cuộc đối thoại. Hành động ấy như một sự chuyển đổi nhỏ move giữa chắc chắn và nghi ngờ, điều chỉnh nhịp điệu giọng nói. Trong cuộc đối thoại thực tế, tuyên bố một điều giúp đẩy cuộc thảo luận tiến lên, dù bằng chứng vẫn chưa có.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, tương đương với ‘khẳng định/cho rằng’ hoặc ‘tố cáo’ trong một số ngữ cảnh, nhưng cần phân biệt với cam kết có bằng chứng. 'allege' thường được dùng để mô tả một tuyên bố chưa được xác thực, đặc biệt trong tin tức và văn bản pháp lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng với 'that' hoặc ở thể bị động: 'is alleged to have'.
  • • Ngụ ý chưa được xác thực, không phải sự thật được chứng minh.
  • • Trích dẫn nguồn tin đáng tin cậy khi đưa tin.
  • • Không nhầm với 'accuse' mang nghĩa buộc tội.
  • • Trong văn bản formal, sử dụng cú pháp giả impersonale.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó là sự thật được chứng thực
  • Là sự buộc tội nghiêm trọng
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay thế 'say'
  • Phải theo sau bởi 'that'
  • khác với 'accuse'

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, allege có nghĩa là tuyên bố chưa được xác thực; dễ nhầm với 'tố cáo' hoặc 'khẳng định' trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Đọc to để nhận ra ngữ sắc bất định.
  • So sánh với 'claim', 'state', và 'assert'.
  • Luyện tập với 'allege that' trong ngữ cảnh tin tức.
  • Làm quen với dạng bị động 'is alleged to have'.
  • Trích nguồn tin đáng tin cậy khi nói về các cáo buộc.
  • Hạn chế dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ