LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

amend - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

amend Ý nghĩa của Từ

  • thực hiện các thay đổi để cải thiện một cái gì đó
  • sửa chữa hoặc xem lại tài liệu
  • sửa chữa hoặc điều chỉnh một tình huống
Illustration for this word

amend Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

amend Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈmɛnd/
Mỹ /əˈmɛnd/
Tiết
amend

amend Từ nguyên của Từ

a- + mend = làm tốt. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'emendare' → tiếng Pháp cổ 'emender' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người làm vườn (người làm sửa) chăm sóc một cái cây, cắt tỉa cẩn thận để thúc đẩy sự phát triển, tượng trưng cho sự cải thiện thông qua sự chăm sóc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đôi tay tôi đặt lên bản thảo, di chuyển một dòng sang phải. Tài liệu đáp lại, tôi nắm chặt một ý và điều chỉnh nhịp điệu cho câu chữ. Cảm giác này là một nỗ lực tập trung, thay đổi một chút để ý nghĩa trở nên rõ ràng hơn. Trong thực tế, ta chỉnh sửa một kế hoạch, ghi chú hoặc hợp đồng, làm cho đoạn văn trở nên dễ hiểu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

amend là một động từ trang trọng có nghĩa là sửa đổi cái gì để cải thiện hoặc sửa lỗi. Nó thường được dùng cho văn bản pháp lý, hợp đồng, quy định, kế hoạch và tuyên bố. Bạn có thể sửa đổi hợp đồng bằng cách thêm hoặc loại bỏ điều khoản, sửa đổi một đề xuất để phản ánh thông tin mới, hoặc sửa lại một báo cáo để sửa sự thật hoặc cách diễn đạt. Danh từ là sửa đổi hoặc sửa đổi. Mức độ trang trọng so với edit.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng sửa đổi cho các bản sửa formal của văn bản pháp lý, hợp đồng, quy định hoặc tuyên bố.
  • Danh từ là sửa đổi.
  • Đối với chỉnh sửa thông thường, hãy dùng chỉnh sửa hoặc hiệu chỉnh.
  • Trong ngữ cảnh pháp lý/chính sách, sửa đổi thường yêu cầu phê duyệt hoặc thủ tục formal.
  • Sau khi sửa đổi, hãy nêu rõ các điều khoản đã thay đổi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sửa đổi và chỉnh sửa có nghĩa giống nhau; sửa đổi là từ formal hơn.
  • Chỉ các văn bản có hiệu lực pháp lý mới có thể sửa đổi.
  • Sửa đổi có thể áp dụng cho hành vi, không phải cho văn bản.
  • Mọi người nghĩ sửa đổi chỉ cho chỉnh sửa nhỏ, không cho chỉnh sửa lớn.
  • Nhanh chóng cải thiện có thể bị nhầm với một bản sửa đổi formal.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt thường cho rằng amend chỉ dùng cho văn bản pháp lý; cần lưu ý rằng sửa đổi ngẫu nhiên được diễn đạt bằng sửa đổi hoặc hiệu chỉnh.

Mẹo Học

  • Sử dụng sửa đổi cho các bản sửa formal của văn bản pháp lý.
  • Phân biệt sửa đổi với chỉnh sửa thông thường.
  • Danh từ là sửa đổi (amendment).
  • Áp dụng cho hợp đồng, luật và quy định.
  • Thường yêu cầu phê duyệt hoặc thủ tục formal.
  • Nói rõ điều khoản đã thay đổi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'amend'?

A.Sleep
B.Change
C.Jump
D.Eat
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'amend' used correctly?

A.He tried to sleep his mistake.
B.They went to eat the broken law.
C.She decided to amend her essay before submitting it.
D.I can jump the meeting to tomorrow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'amend'?

A.Accept
B.Reject
C.Revise
D.Keep
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'amend'?

A.Fix
B.Change
C.Maintain
D.Alter
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you need to 'amend' something?

A.When you want to keep things the same.
B.When you want to create something new.
C.When everything is perfect as is.
D.When you need to make corrections or improvements.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Query at Hotel Desk

Travel Insurance

2026.04.22 · 1:36 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ