amphitheater - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: 'amphi-' (xung quanh) + 'theatron' (rạp hát). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'amphitheatrum' ở tiếng Hy Lạp 'amphitheatron'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một đấu trường cổ đại nơi khán giả ngồi xung quanh sân khấu trung tâm, tăng cường trải nghiệm cộng đồng của các buổi biểu diễn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột amphitheater là một nơi diễn ngoài trời lớn được thiết kế với khán đài xếp nâng cao bao quanh một sân khấu trung tâm. Từ gốc Hy Lạp amphi- có nghĩa là xung quanh và theatron théâtre, cùng với hình thức Latinh amphitheatrum đã lan rộng khắp châu Âu. Ví dụ cổ điển là đấu trường La Mã Colosseum, phổ biến ý tưởng về một Spectacle cộng đồng. Ngày nay thuật ngữ này cũng áp dụng cho các địa điểm hiện đại bắt chước bố trí tròn hoặc oval, ngay cả khi có mái che. Hãy hình dung một đấu trường hình bát bằng nơi trình diễn ở giữa và khán giả nhìn từ mọi phía.
Người học tiếng Việt thường nghĩ amphitheater là nơi ngoài trời cổ La Mã hoặc sân khấu hiện đại. Nên lưu ý dễ nhầm với rạp hát trong nhà hoặc sân vận động. Nhấn mạnh sân khấu ở giữa và khán đài bao quanh.
What is the definition of 'amphitheater'?
Choose the correct usage of 'amphitheater' in a sentence.
Which word is most similar to 'amphitheater'?
What is the opposite of 'amphitheater'?
Can you think of a real-life context for an 'amphitheater'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật