LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

amphitheater - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

amphitheater Ý nghĩa của Từ

  • một địa điểm ngoài trời lớn cho các buổi biểu diễn
  • một tòa nhà hình bầu dục với chỗ ngồi cao dần
  • một nơi cho các buổi biểu diễn công cộng
Illustration for this word

amphitheater Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

amphitheater Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /æm.fɪˈθɪː.ə.tə/
Mỹ /æm.pɪˈθiː.ə.tɚ/
Tiết
amphitheater

amphitheater Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'amphi-' (xung quanh) + 'theatron' (rạp hát). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'amphitheatrum' ở tiếng Hy Lạp 'amphitheatron'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một đấu trường cổ đại nơi khán giả ngồi xung quanh sân khấu trung tâm, tăng cường trải nghiệm cộng đồng của các buổi biểu diễn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một amphitheater là một nơi diễn ngoài trời lớn được thiết kế với khán đài xếp nâng cao bao quanh một sân khấu trung tâm. Từ gốc Hy Lạp amphi- có nghĩa là xung quanh và theatron théâtre, cùng với hình thức Latinh amphitheatrum đã lan rộng khắp châu Âu. Ví dụ cổ điển là đấu trường La Mã Colosseum, phổ biến ý tưởng về một Spectacle cộng đồng. Ngày nay thuật ngữ này cũng áp dụng cho các địa điểm hiện đại bắt chước bố trí tròn hoặc oval, ngay cả khi có mái che. Hãy hình dung một đấu trường hình bát bằng nơi trình diễn ở giữa và khán giả nhìn từ mọi phía.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Amphitheater là một địa điểm ngoài trời lớn với khán đài bao quanh sân khấu trung tâm. Nhớ dùng mạo từ bất định. So với sân vận động hoặc rạp hát trong nhà. Thường gặp trong mô tả lịch sử, văn học và du lịch.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Là nơi chỉ cho sân trong
  • Chỉ dành cho trận chiến của gladiator
  • Tất cả đều là của La Mã
  • Không có mái che
  • Giống một sân vận động

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nghĩ amphitheater là nơi ngoài trời cổ La Mã hoặc sân khấu hiện đại. Nên lưu ý dễ nhầm với rạp hát trong nhà hoặc sân vận động. Nhấn mạnh sân khấu ở giữa và khán đài bao quanh.

Mẹo Học

  • Hình dung một cái bát mở quanh sân khấu trung tâm
  • Nhớ dùng an trước amphitheater
  • Liên hệ amphi- với quanh và theatron với theatre
  • So sánh với nhà hát trong nhà và sân vận động
  • Sử dụng ví dụ lịch sử như Colosseum
  • Luyện viết amphitheater và amphitheatre

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'amphitheater'?

A.A type of animal
B.A musical instrument
C.A circular building where performances are held
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'amphitheater' in a sentence.

A.The amphitheater held thousands of people for the concert.
B.The amphitheater is where we watched the soccer match.
C.She built an amphitheater in her backyard.
D.I enjoy eating amphitheater for lunch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'amphitheater'?

A.Stadium
B.Bike
C.Computer
D.Elephant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'amphitheater'?

A.Cave
B.Private room
C.Library
D.Lounge
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for an 'amphitheater'?

A.The concert drew in a large number of attendees at the famous historic venue.
B.I watched a play in an open public space.
C.She suggested a meeting in a quiet café.
D.They decided to hold the discussion in a small office.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ