LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa của biên độ trong vật lý

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

amplitude Ý nghĩa của Từ

  • khoảng cách tối đa của dao động hoặc sóng; chất lượng của sự đầy đủ hoặc lớn.
  • độ rộng hoặc phạm vi; một phép đo năng lượng của sóng.
Illustration for this word

amplitude Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

amplitude Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈam.plɪ.tjuːd/
Mỹ /ˈæm.plɪ.tuːd/
Tiết
amplitude

amplitude Từ nguyên của Từ

Gốc 'amplitudo' từ tiếng Latinh (amplitudinis) kết hợp 'ampli-' có nghĩa là 'rộng', và hậu tố '-tude' dùng để tạo danh từ chỉ trạng thái hoặc điều kiện. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một dòng sông rộng (rộng) trải rộng ở những khúc quanh (trạng thái), lấp đầy mọi thứ xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Biên độ là độ lệch tối đa của một dao động so với vị trí cân bằng. Trong vật lý, nó là khoảng cách từ điểm cân bằng đến đỉnh của một sóng, dùng để mô tả cường độ và năng lượng của tín hiệu. Trong ngôn ngữ thông dụng, biên độ còn có nghĩa là sự rộng lớn, phạm vi, hoặc sự đầy đặn của một hiện tượng, ví dụ biên độ của âm thanh, độ bão hòa màu sắc hoặc bề rộng của một cơ hội. Khi tăng biên độ, sóng mang năng lượng nhiều hơn. Khi viết, có thể dùng biên độ để diễn đạt độ lớn hay phạm vi. Tránh nhầm biên độ với tần số hoặc âm lượng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ rằng biên độ liên quan đến sự dịch chuyển, không phải vận tốc.
  • - Phân biệt biên độ với âm lượng để tránh nhầm lẫn.
  • - Dùng biên độ cho sóng hoặc tín hiệu, hoặc để nói về phạm vi một hiện tượng.
  • - Kiểm tra đơn vị khi nói về biên độ vật lý.
  • - So sánh biên độ với tần số và âm thanh để rõ ràng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Biên độ không phải là âm lượng; chúng liên quan nhưng không đồng nhất.
  • Nhầm lẫn biên độ với vận tốc hay tốc độ dao động.
  • Biên độ lớn không phải lúc nào cũng có âm thanh to hơn trong mọi ngữ cảnh.
  • Biên độ không chỉ áp dụng cho sóng âm.
  • Nhầm biên độ với tần số hoặc bước sóng sẽ dẫn đến sai lầm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có xu hướng hiểu biên độ như phạm vi rộng, dễ nhầm với âm lượng. Trong khi biên độ trong tiếng Anh là một đại lượng vật lý, học viên cần phân biệt ngữ cảnh khoa học và sử dụng lung tung.

Mẹo Học

  • Học biên độ như sự dịch chuyển từ trạng thái nghỉ, không phải vận tốc.
  • Phân biệt biên độ với âm lượng để tránh nhầm lẫn.
  • Sử dụng ví dụ vật lý (làn sóng, dao động) để căn cứ khái niệm.
  • So sánh biên độ với tần số và bước sóng để tránh nhầm lẫn từ vựng.
  • Luyện tập chuyển đổi giữa dùng kỹ thuật và dùng thông thường.
  • Vẽ sơ đồ sóng đơn giản để hình dung sự dịch chuyển cực đại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'amplitude' mean?

A.The height of a wave
B.A state of confusion
C.A form of communication
D.A type of musical note
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'amplitude' used in a sentence?

A.The amplitude of her voice was soft and reassuring.
B.His artistic amplitude was admired by many.
C.The amplitude of the waveform was very high.
D.They had an amplitude of options to choose from.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'amplitude'?

A.Scale
B.Height
C.Size
D.Spectrum
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'amplitude'?

A.Decrease
B.Diminish
C.Minimum
D.Small
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might discuss amplitude?

A.In a music class, discussing sound waves.
B.When talking about a fast car.
C.While cooking a new recipe.
D.During a game of chess.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ