nghĩa của biên độ trong vật lý
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc 'amplitudo' từ tiếng Latinh (amplitudinis) kết hợp 'ampli-' có nghĩa là 'rộng', và hậu tố '-tude' dùng để tạo danh từ chỉ trạng thái hoặc điều kiện. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một dòng sông rộng (rộng) trải rộng ở những khúc quanh (trạng thái), lấp đầy mọi thứ xung quanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBiên độ là độ lệch tối đa của một dao động so với vị trí cân bằng. Trong vật lý, nó là khoảng cách từ điểm cân bằng đến đỉnh của một sóng, dùng để mô tả cường độ và năng lượng của tín hiệu. Trong ngôn ngữ thông dụng, biên độ còn có nghĩa là sự rộng lớn, phạm vi, hoặc sự đầy đặn của một hiện tượng, ví dụ biên độ của âm thanh, độ bão hòa màu sắc hoặc bề rộng của một cơ hội. Khi tăng biên độ, sóng mang năng lượng nhiều hơn. Khi viết, có thể dùng biên độ để diễn đạt độ lớn hay phạm vi. Tránh nhầm biên độ với tần số hoặc âm lượng.
Người Việt học tiếng Anh có xu hướng hiểu biên độ như phạm vi rộng, dễ nhầm với âm lượng. Trong khi biên độ trong tiếng Anh là một đại lượng vật lý, học viên cần phân biệt ngữ cảnh khoa học và sử dụng lung tung.
What does 'amplitude' mean?
How is 'amplitude' used in a sentence?
Which word is most similar to 'amplitude'?
What is the opposite of 'amplitude'?
Can you think of a real-life context where one might discuss amplitude?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật