LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

anticlimax - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

anticlimax Ý nghĩa của Từ

  • một kết thúc làm thất vọng sau một loạt sự kiện thú vị
  • một sự suy giảm từ một điểm cao trước đó
  • một tình huống kém hấp dẫn hơn mong đợi
Illustration for this word

anticlimax Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

anticlimax Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæntɪˈklaɪ.mæks/
Mỹ /ˌæn.tɪˈklaɪ.mæks/
Tiết
anticlimax

anticlimax Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: anti- (chống lại) + climax (điểm cao nhất); Nguồn gốc lịch sử: Latin 'anticlimax' → Pháp cổ 'anticlimax' → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng lên núi, chỉ để phát hiện rằng đỉnh là một cao nguyên phẳng mà không có tầm nhìn, tượng trưng cho sự thất vọng sau sự hồi hộp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Anticlimax là một danh từ diễn đạt một kết thúc thất vọng sau một chuỗi sự kiện đầy hứa hẹn. Nó xảy ra khi một câu chuyện, buổi biểu diễn hoặc sự kiện có vẻ sẽ đạt đến đỉnh điểm nhưng kết thúc lại nhạt nhòa hoặc không làm thỏa mãn. Thuật ngữ ám chỉ sự tụt dốc so với đỉnh cao trước đó và sự chênh lệch giữa kỳ vọng và kết quả. Nguồn gốc từ anti- (chống lại) + climax (điểm cao nhất). Trong đánh giá và trò chuyện hàng ngày, từ này được dùng để mô tả những khoảnh khắc không đáp ứng được hype.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng như một danh từ để mô tả kết thúc thất vọng của một chuỗi sự kiện đầy hứa hẹn.
  • Đề cập đến kết thúc, không phải phần buildup.
  • Thường gặp trong đánh giá và trò chuyện về giải trí.
  • Có thể kết hợp với động từ như cảm thấy, hóa ra là, hoặc làm thất vọng để diễn đạt tâm trạng.
  • Thông thường đi kèm mạo từ không xác định "một/một".

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải cứ tưởng là thất vọng bình thường; nó chỉ rõ sự hụt hẫng ở phần kết sau một chuỗi sự kiện đang lên.
  • Không phải đồng nghĩa với thất vọng ở mọi hoàn cảnh—chỉ khi kết thúc không đáp ứng kỳ vọng.
  • Dễ bị nhầm với tính từ anticlimactic; anticlimax là danh từ.
  • Không ám chỉ chống đối chủ động với cao trào; chỉ mô tả kết quả không thỏa mãn.
  • Có thể áp dụng cho nội dung truyền thông hoặc sự kiện thực tế, không chỉ con người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt

Mẹo Học

  • Anticlimax là danh từ; không dùng làm tính từ.
  • Kết hợp với động từ như cảm thấy, hóa ra hoặc gây thất vọng để diễn đạt cảm xúc.
  • Mô tả phần kết thúc, không phải phần xây dựng trước đó.
  • Thường gặp trong đánh giá và trò chuyện về giải trí.
  • Thường đi kèm với mạo từ bất định 'một'.
  • Dùng cùng từ đồng nghĩa như thất vọng hoặc tụt hứng để nhấn mạnh nuance.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'anticlimax' mean?

A.A sudden change in direction
B.A disappointing end to an exciting event
C.A thrilling climax
D.An unexpected twist in a story
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'anticlimax' correctly?

A.The movie's ending was a thrilling anticlimax that left everyone on the edge of their seats.
B.The fireworks display was an anticlimax compared to the build-up.
C.Winning the match was just an anticlimax after all the intense training.
D.Reading the final chapter was an anticlimax; it was exciting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'anticlimax'?

A.letdown
B.conclusion
C.climax
D.peak
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'anticlimax'?

A.summit
B.rise
C.crescendo
D.failure
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that demonstrates 'anticlimax'?

A.The concert started with a bang and ended on a high note.
B.The launch of the new product was highly anticipated, but it turned out to be an anticlimax.
C.She received a promotion after working hard all year.
D.The final exam results were exciting and full of surprises.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ