LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

application - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

application Ý nghĩa của Từ

  • một yêu cầu chính thức về một cái gì đó
  • hành động sử dụng cái gì đó cho một mục đích đặc biệt
  • một chương trình máy tính được thiết kế cho một mục đích cụ thể
Illustration for this word

application Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

application Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæplɪˈkeɪʃən/
Mỹ /ˌæplɪˈkeɪʃən/
Tiết
application

application Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latin applicatio, từ applicare (áp dụng). Hãy tưởng tượng một ai đó nộp đơn khi tìm việc, hành động giơ tay lên để nắm bắt cơ hội.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nâng laptop lên, nhấn nút nguồn và màn hình sáng lên. Tôi tập trung vào mẫu đơn trống, di chuyển con trỏ và điều chỉnh các trường khi quyết định nội dung. Mỗi lần gõ và nhấp chuột mang lại một chút đẩy về phía mục tiêu, tôi giữ cho các dòng chữ gọn gàng. Một khi nhấn gửi, khoảnh khắc chuyển từ ý định sang hành động và yêu cầu được gửi vào hệ thống.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, danh từ application có ba nghĩa phổ biến. Thứ nhất là một đơn xin/đăng ký chính thức cho một cơ hội hoặc vị trí. Thứ hai là hành động áp dụng một cái gì đó vào một mục đích cụ thể. Thứ ba là một chương trình máy tính được thiết kế cho một mục đích riêng, thường được gọi là ứng dụng. Người học cần phân biệt rõ các nghĩa và lưu ý các cụm từ đi kèm như nộp đơn, ứng dụng di động, hay phần mềm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Có ba nghĩa: đơn xin, áp dụng, ứng dụng phần mềm.
  • 2) Cố gắng dùng collocations: nộp đơn, áp dụng cho, ứng dụng di động.
  • 3) Phân biệt từ vựng với động từ apply.
  • 4) Trong ngữ cảnh máy tính: ứng dụng/ phần mềm.
  • 5) Lưu ý tiền tố và hậu tố trong các cụm từ phổ biến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • application không phải lúc nào cũng là phần mềm; nó có thể là đơn xin hoặc cách sử dụng.
  • nhầm lẫn với động từ apply sẽ gây sai sót.
  • không nhầm với appliance (thiết bị gia dụng).
  • chú ý giới từ và cụm từ đi cùng khi dùng trong ngữ cảnh formal.
  • hãy nắm các collocations như nộp đơn và ứng dụng di động.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt ba nghĩa của từ application: đơn xin, áp dụng và ứng dụng. Chú ý cách ghép từ và giới từ cho từng ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học trước ba nghĩa của từ: đơn xin, áp dụng, ứng dụng phần mềm.
  • Thuộc lòng các collocations phổ biến như nộp đơn, ứng dụng di động, cài đặt một ứng dụng.
  • Phân biệt danh từ application và động từ apply.
  • Luyện tập với giới từ phù hợp cho từng ngữ cảnh.
  • Chú ý cách phát âm và cách viết đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'application'?

A.A formal request or document submitted for consideration
B.A small device used to make phone calls
C.The action of removing something from a surface
D.A type of musical performance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'application' correctly?

A.The mechanic used the application to loosen the bolts.
B.He installed a new application on the wall to fix the crack.
C.She submitted her application for the scholarship before the deadline.
D.They attended the application to enjoy the concert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'application'?

A.software
B.activity
C.request
D.decision
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'application'?

A.withdrawal
B.approval
C.petition
D.installation
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where this word would be used aloud?

A.Filling out a form to ask for financial aid from the university.
B.Painting the fence required several coats to cover the old color.
C.Downloading a new game to my phone took longer than I expected.
D.She returned the item to the store because it didn't fit her needs.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with Career Plan

Asking for Help

2025.11.08 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Admissions Follow-up: Request for Elaboration

University Application

2026.05.07 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Requesting Mortgage Forbearance at a Bank

Banking Basics

2026.04.20 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Opening an Account and a Document Problem

Banking Basics

2026.04.18 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ