application - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latin applicatio, từ applicare (áp dụng). Hãy tưởng tượng một ai đó nộp đơn khi tìm việc, hành động giơ tay lên để nắm bắt cơ hội.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nâng laptop lên, nhấn nút nguồn và màn hình sáng lên. Tôi tập trung vào mẫu đơn trống, di chuyển con trỏ và điều chỉnh các trường khi quyết định nội dung. Mỗi lần gõ và nhấp chuột mang lại một chút đẩy về phía mục tiêu, tôi giữ cho các dòng chữ gọn gàng. Một khi nhấn gửi, khoảnh khắc chuyển từ ý định sang hành động và yêu cầu được gửi vào hệ thống.
Trong tiếng Anh, danh từ application có ba nghĩa phổ biến. Thứ nhất là một đơn xin/đăng ký chính thức cho một cơ hội hoặc vị trí. Thứ hai là hành động áp dụng một cái gì đó vào một mục đích cụ thể. Thứ ba là một chương trình máy tính được thiết kế cho một mục đích riêng, thường được gọi là ứng dụng. Người học cần phân biệt rõ các nghĩa và lưu ý các cụm từ đi kèm như nộp đơn, ứng dụng di động, hay phần mềm.
Người học tiếng Việt cần phân biệt ba nghĩa của từ application: đơn xin, áp dụng và ứng dụng. Chú ý cách ghép từ và giới từ cho từng ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'application'?
Which sentence uses the word 'application' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'application'?
Which word is an opposite of 'application'?
Can you give an example of a real-life scenario where this word would be used aloud?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật