LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

aristocracy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

aristocracy Ý nghĩa của Từ

  • một chính phủ do một nhóm nhỏ người có đặc quyền lãnh đạo
  • một tầng lớp xã hội được coi là ưu việt
  • đặc quyền và quyền lực thuộc về giới tinh hoa
Illustration for this word

aristocracy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

aristocracy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌær.ɪsˈtɒk.rə.si/
Mỹ /ˌær.ɪsˈtɑː.krə.si/
Tiết
aristocracy

aristocracy Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: aristos (tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'tốt nhất') + kratos (tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'quyền lực'); Nguồn gốc lịch sử: từ 'aristokratia' trong tiếng Hy Lạp đến tiếng Latin, tiếng Pháp cổ và tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cung điện lộng lẫy nơi 'những người giỏi nhất' đưa ra những quyết định ảnh hưởng đến tất cả mọi người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Aristocracy là một hình thức cai trị hoặc trật tự xã hội mà quyền lực nằm trong tay một nhóm thiểu số được ưu tiên. Nó có thể ám chỉ một hệ thống chính trị nơi vài gia đình hoặc tầng lớp tinh hoa có ảnh hưởng lớn, hoặc một tầng lớp xã hội được xem là ở đẳng cấp cao nhờ sinh học, giàu có, học vấn hoặc dòng giống. Trong ngữ cảnh hiện đại, aristocracy cũng có nghĩa là đặc quyền và quyền lực của giới thượng lưu, đôi khi đi kèm phê phán về bất bình đẳng. Người học nên phân biệt aristocracy với aristocrat (cá nhân thuộc giới quý tộc) và nhận diện các cụm từ như 'aristocratic society'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý khác biệt giữa aristocracy như hệ thống và aristocrat như một tầng lớp xã hội.
  • Tránh nhầm với oligarchy hoặc plutocracy; phân biệt sử dụng lịch sử và hiện đại.
  • Dùng động từ như 'hình thành', 'thực thi', 'thuộc về', 'kế thừa' để miêu tả động lực quyền lực.
  • Điểm cộng với từ khóa như 'élite', 'privilege', 'noble', 'classe'.
  • Tông色 có thể trung lập, tích cực hoặc phê phán tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nền aristocracy không phải lúc nào cũng là hệ thống chính trị hiện đại
  • Tất cả giới thượng lưu không phải ai cũng là quý tộc
  • Aristocracy không đồng nghĩa với oligarchy hoặc plutocracy
  • Aristocracy và aristocrat không phải cùng một khái niệm
  • Aristocracy không nhất thiết mang lại công bằng đạo đức

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, aristocracy thường được nhìn nhận như thuật ngữ lịch sử hoặc trang trọng nhấn mạnh đặc quyền hay tầng lớp thượng lưu được kế thừa; lưu ý sắc tháielitism.

Mẹo Học

  • Học các nghĩa chính: cai trị bởi một thiểu số ưu tiên so với tầng lớp thượng lưu xã hội
  • Phân biệt aristocracy (hệ thống) và aristocrat (người)
  • Lưu ý sắc thái: trung lập, tích cực hoặc phê phán
  • Cụm từ hay gặp: elite, privilege, noble, class
  • So sánh ngữ cảnh lịch sử và sử dụng hiện đại

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'aristocracy' mean?

A.A type of government that involves all citizens equally.
B.A government run by the wealthy class.
C.A fashion trend popular among teenagers.
D.A scientific method of agricultural improvement.
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'aristocracy' used in a sentence?

A.She is part of the aristocracy and loves to play basketball.
B.The aristocracy was responsible for the economic downturn.
C.The festival was celebrated by the local aristocracy in great joy.
D.He attended an aristocracy event where they sold used books.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'aristocracy'?

A.Plutocracy
B.Democracy
C.Bureaucracy
D.Monarchy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'aristocracy'?

A.Equality
B.Hierarchy
C.Elite
D.Classism
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario that demonstrates the concept of an elite ruling class?

A.In this country, a few families control most of the wealth and power.
B.Everyone has an equal vote in the government decisions made.
C.Public resources are distributed evenly among all citizens.
D.Social events are open to everyone regardless of status.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ