arts - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'nghệ thuật' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ars', có nghĩa là 'kỹ năng'. Thuật ngữ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ 'art' và được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Hãy tưởng tượng một họa sĩ đang tích cực diễn đạt suy nghĩ trên vải, tượng trưng cho kỹ năng vốn có của nghệ thuật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đặt cọ lên vải và di chuyển nó dọc theo bề mặt, cảm nhận thớ vải và sự kháng cự của màu. Mỗi nét là một quyết định nhỏ, tôi xoay ở đây, điều chỉnh áp lực và nhìn màu sắc thay đổi. Khung cảnh trước mắt bắt đầu thở, không nhờ quy tắc mà nhờ nỗ lực và sự lựa chọn, tôi giữ nhịp và để hình ảnh từ từ hiện lên. Và nghệ thuật nảy nở từ thực hành ấy, một sự sáng tạo sống động mở rộng đến đời sống hàng ngày.
Nghệ thuật là sự biểu đạt hoặc vận dụng kỹ năng sáng tạo và trí tưởng tượng của con người. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực như hội họa, điêu khắc, nhạc, văn học, diễn xuất, thiết kế và media số. Từ ngữ này cho thấy cả quá trình sáng tác lẫn sản phẩm, phản ánh sự khéo léo và ý tưởng độc đáo. Nghệ thuật có thể là một lĩnh vực học thuật, sự nghiệp, hoặc một cuộc tìm tòi cá nhân, đòi hỏi rèn luyện và sự sáng tạo.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt về khái niệm art trong tiếng Anh
What is the meaning of the word 'arts'?
Which sentence correctly uses the word 'arts'?
Which word is most similar to 'arts'?
What is the opposite of 'arts'?
Can you think of a real-life context where creativity is celebrated?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật