LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

astonishing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

astonishing Ý nghĩa của Từ

  • đáng kinh ngạc
  • rất ngạc nhiên
  • ấn tượng sâu sắc
Illustration for this word

astonishing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

astonishing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈstɒn.ɪ.ʃɪŋ/
Mỹ /əˈstɑn.ɪ.ʃɪŋ/
Tiết
astonishing

astonishing Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: tiền tố ex- (ra ngoài) + tonare (sấm sét) → một cú sốc sấm sét. (b) Nguồn gốc lịch sử: Latinh ex-tonare → Pháp cổ estonner → tiếng Anh astonish. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung tiếng sét bất ngờ khiến bạn ngất ngời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi di chuyển ngón tay để nhấn công tắc, cảnh vật thay đổi. Ánh sáng tràn vào và mọi thứ đổi khác, tim tôi đập nhịp theo nhịp tập trung. Tôi chỉnh tư thế, giữ thẳng và để khoảnh khắc nghiêng về phía bất ngờ. Cảm giác ấy thật astonishing, như những thứ quen thuộc bỗng sáng lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

astonishing có nghĩa là 'không thể tin được, gây ngạc nhiên choáng ngợp'. Dùng để diễn tả điều gì đó rất bất ngờ hoặc ấn tượng, thường gợi sự ngưỡng mộ. Nó mạnh hơn surprising và có thể đi kèm danh từ như một màn trình diễn đáng kinh ngạc hoặc kết quả đáng ngạc nhiên. Từ "astonishingly" là trạng từ. Ngôn ngữ Việt Nam thường dùng từ đáng kinh ngạc hay không thể tin được, và nên phân biệt với amazing hoặc incredible theo ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng astonishment mạnh hơn surprising và được dùng cho các sự kiện đáng chú ý hoặc ấn tượng. Với danh từ: một buổi trình diễn đáng kinh ngạc. Trạng từ là astonishingly. Trong giao tiếp hàng ngày, người học thường dùng từ đáng kinh ngạc hoặc tuyệt vời thay cho thay cho từ này khi ngữ cảnh không quá trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nhầm lẫn astonish với astonished hoặc astonishment.
  • dùng astonishment như động từ là sai.
  • cho rằng nó luôn mang nghĩa tiêu cực; thật ra thường tích cực.
  • lạm dụng khiến câu nói trông quá kịch tính.
  • không phân biệt đủ với amazing tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam có thể thấy astonishi ng mang tính trang trọng; nên dùng amazing cho giao tiếp hằng ngày và chỉ dùng astonish ing khi cần nhấn mạnh tính ngưỡng mộ.

Mẹo Học

  • So sánh với amazing và surprising để cảm nhận sắc thái khác biệt.
  • Kết hợp với danh từ: một phát hiện đáng kinh ngạc, một màn trình diễn đáng kinh ngạc.
  • Sử dụng với mệnh đề that: It was astonishing that...
  • Thử dùng astonishingly làm trạng từ trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Giữ cho văn bản ở mức trang trọng hoặc nhấn mạnh; với ngôn ngữ nói hàng ngày thì nên dùng từ khác.
  • Kết nối với astonish và astonishment để mở rộng từ vựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'astonishing'?

A.Tiring
B.Common
C.Boring
D.Surprising
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'astonishing' correctly?

A.I ate breakfast this morning.
B.The dog barked loudly.
C.The routine task was astonishing.
D.She wore a blue dress.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'astonishing'?

A.Ordinary
B.Predictable
C.Everyday
D.Amazing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'astonishing'?

A.Shocking
B.Unbelievable
C.Mundane
D.Stunning
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would 'astonishing' be used?

A.Watching a magic show
B.Doing laundry
C.Walking the dog
D.Having lunch

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Tiny Hands, Big Earth

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.09 · 0:55 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Walker at Thanksgiving

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.05 · 2:59 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ