LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

attraction - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

attraction Ý nghĩa của Từ

  • hành động hoặc sức mạnh kéo cái gì về phía mình
  • thuộc tính khiến người ta quan tâm đến ai đó hoặc cái gì đó
  • địa điểm thu hút du khách
Illustration for this word

attraction Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

attraction Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈtræk.ʃən/
Mỹ /əˈtræk.ʃən/
Tiết
attraction

attraction Từ nguyên của Từ

attraction: at- = về phía + trahere = kéo. Có nguồn gốc từ tiếng Latinh, sau đó là tiếng Pháp cổ, cuối cùng là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái nam châm kéo kẹp giấy về phía nó, tượng trưng cho cách mà sức hấp dẫn thu hút mọi người và đồ vật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người một chút, move về phía cửa hàng sáng rực, ánh đèn pull ánh nhìn của tôi như một nam châm. Hơi thở tôi chậm lại, adjust nhịp bước, và tôi cố giữ lặng khi đám đông tụ tập tại cửa. Cảm giác ấy đẩy tôi tiến lên, change sự quan tâm từ tò mò thành muốn xem thêm. Bước vào bên trong, nơi này như có một attraction đang níu giữ tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự hấp dẫn có nhiều nghĩa: khả năng thu hút, sức hút hay sự quyến rũ của con người hoặc vật, và nơi thu hút du khách (điểm tham quan). Cần phân biệt attract (động từ), attractive (tính từ) và attraction (danh từ).

Lưu Ý Cách Dùng

  • attraction là danh từ; attract là động từ.
  • Đối với nơi chốn, dùng tourist attraction.
  • attraction cũng có nghĩa là sự hấp dẫn ở một người hoặc vật.
  • Dùng main/major attraction để nhấn mạnh.
  • Phát âm trọng âm ở syllable thứ hai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • attraction chỉ quy về sức hấp dẫn cá nhân.
  • attraction dùng lạ với nghĩa động từ.
  • điểm tham quan không phải lúc nào cũng là attraction.
  • attractive và attraction không giống nhau về vai trò ngữ pháp.
  • dịch nghĩa không nhất quán cho các ngữ cảnh khác nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, cần phân biệt sức hấp dẫn (attraction) với điểm tham quan hoặc nơi thu hút (tourist attraction).

Mẹo Học

  • Hiểu ba nghĩa của attraction: sức hút, sự hấp dẫn, địa điểm du lịch
  • Phân biệt attraction (danh từ) và attractive (tính từ)
  • Dùng tourist attraction cho nơi thú vị
  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai
  • Dùng main/major attraction cho nhấn mạnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'attraction'?

A.The state of being repelled
B.The act of drawing something closer
C.The lack of interest or appeal
D.The feeling of boredom
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'attraction' used correctly?

A.He experienced a strong repulsion towards the movie.
B.She felt an attraction towards the new book.
C.There was a lack of attraction in the crowded room.
D.Attraction is the key to success.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'attraction'?

A.Repulsion
B.Boredom
C.Revulsion
D.Appeal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'attraction'?

A.Interest
B.Repulsion
C.Eagerness
D.Enthusiasm
Bước 5: Thành thạo

How would you describe 'attraction' in a real-life context?

A.Feeling drawn towards someone or something
B.Feeling indifferent and uninterested
C.Feeling scared and distant
D.Feeling agitated and annoyed

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Festival of Lanterns by the River

Culture & Festivals

2025.10.20 · 1:19 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ