attraction - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
attraction: at- = về phía + trahere = kéo. Có nguồn gốc từ tiếng Latinh, sau đó là tiếng Pháp cổ, cuối cùng là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái nam châm kéo kẹp giấy về phía nó, tượng trưng cho cách mà sức hấp dẫn thu hút mọi người và đồ vật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người một chút, move về phía cửa hàng sáng rực, ánh đèn pull ánh nhìn của tôi như một nam châm. Hơi thở tôi chậm lại, adjust nhịp bước, và tôi cố giữ lặng khi đám đông tụ tập tại cửa. Cảm giác ấy đẩy tôi tiến lên, change sự quan tâm từ tò mò thành muốn xem thêm. Bước vào bên trong, nơi này như có một attraction đang níu giữ tôi.
Sự hấp dẫn có nhiều nghĩa: khả năng thu hút, sức hút hay sự quyến rũ của con người hoặc vật, và nơi thu hút du khách (điểm tham quan). Cần phân biệt attract (động từ), attractive (tính từ) và attraction (danh từ).
Với người học tiếng Việt, cần phân biệt sức hấp dẫn (attraction) với điểm tham quan hoặc nơi thu hút (tourist attraction).
What is the meaning of 'attraction'?
In which sentence is 'attraction' used correctly?
Which word is a synonym of 'attraction'?
What is the opposite of 'attraction'?
How would you describe 'attraction' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật