LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

aviary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

aviary Ý nghĩa của Từ

  • chuồng lớn cho chim
  • không gian giữ nhiều loài chim khác nhau
  • cơ sở để quan sát chim trong môi trường tự nhiên
Illustration for this word

aviary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

aviary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈeɪ.vi.ə.ri/
Mỹ /ˈeɪ.vi.ˌɛr.i/
Tiết
aviary

aviary Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'avi-' (chim) + '-ary' (liên quan đến). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'avis' (chim) → tiếng Pháp cổ 'ahier' → tiếng Anh 'aviary'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một khu vườn rộng lớn, xanh tươi đầy những loài chim khác nhau đang hạnh phúc hót, mỗi con trong một chiếc chuồng xinh đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một aviary là một khu vực lớn, được che chắn hoặc bán mở, để nuôi nhiều loài chim. Trong các sở thú và khu vườn thực vật, aviary cung cấp một môi trường gần tự nhiên hơn so với chuồng chim thông thường, với cây xanh, hồ nước và những lối đi có bóng mát để người tham quan quan sát chim từ gần mà không làm phiền chúng. Thuật ngữ này cũng ám chỉ một cơ sở nơi chim được quan sát ngoài trời hoặc bán ngoài trời cho mục đích nghiên cứu, bảo tồn hoặc giáo dục. Hình ảnh thường là một khu vực sáng, xanh và đa dạng các loài chim trên toàn thế giới.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ sự khác biệt giữa aviary và chuồng chim.
  • Dùng aviary cho không gian lớn, mở với nhiều loài chim.
  • Lưu ý các yếu tố tự nhiên (cây cối, nước) giúp quan sát.
  • Tránh dùng cho chuồng nhỏ ở bên trong.
  • Phát âm: /ˌa. viˈa. ri/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nhầm aviary với chuồng chim
  • cho rằng chỉ ở ngoài trời
  • cho rằng mọi loài chim đều được thuần hóa
  • cho rằng đây là nơi trú ẩn cho chim bị thương
  • nhầm với nhà kính hoặc khu bảo tồn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, aviary được hình dung như một khu vực mở, gần tự nhiên để quan sát chim từ cạnh dù không làm phiền chúng; sai lầm phổ biến là nghĩ nó chỉ là chuồng giam kín.

Mẹo Học

  • Nghe phát âm /ˌa. viˈa. ri/ bản ngữ
  • So sánh với chuồng chim và nơi trú ẩn chim
  • Hình dung một khuôn viên rộng, nhiều cây xanh
  • Chú ý khi nói về môi trường ngoài trời
  • Dùng trong bối cảnh vườn thú hoặc vườn thực vật
  • Luyện mô tả môi trường sống của chim

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'aviary'?

A.A large cage or enclosure for birds
B.A type of airplane
C.A unit of measurement for weight
D.A medium for painting
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correct usage of the word 'aviary' in a sentence.

A.During the storm, the aviary was moved indoors to protect the birds.
B.The artist painted a stunning aviary for the gallery.
C.She found a good recipe for aviary soup.
D.He demonstrated how to fly an aviary during the lesson.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'aviary'?

A.Cage
B.Nest
C.Birdhouse
D.Valley
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'aviary'?

A.Desert
B.Ocean
C.Cave
D.Land
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might visit an aviary?

A.He took a long walk through the forest to clear his mind.
B.The zoo has an impressive collection of reptiles.
C.Many people enjoy visiting places where they can see birds up close.
D.They went fishing at the lake this weekend.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ