aviary - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'avi-' (chim) + '-ary' (liên quan đến). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'avis' (chim) → tiếng Pháp cổ 'ahier' → tiếng Anh 'aviary'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một khu vườn rộng lớn, xanh tươi đầy những loài chim khác nhau đang hạnh phúc hót, mỗi con trong một chiếc chuồng xinh đẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột aviary là một khu vực lớn, được che chắn hoặc bán mở, để nuôi nhiều loài chim. Trong các sở thú và khu vườn thực vật, aviary cung cấp một môi trường gần tự nhiên hơn so với chuồng chim thông thường, với cây xanh, hồ nước và những lối đi có bóng mát để người tham quan quan sát chim từ gần mà không làm phiền chúng. Thuật ngữ này cũng ám chỉ một cơ sở nơi chim được quan sát ngoài trời hoặc bán ngoài trời cho mục đích nghiên cứu, bảo tồn hoặc giáo dục. Hình ảnh thường là một khu vực sáng, xanh và đa dạng các loài chim trên toàn thế giới.
Đối với người Việt, aviary được hình dung như một khu vực mở, gần tự nhiên để quan sát chim từ cạnh dù không làm phiền chúng; sai lầm phổ biến là nghĩ nó chỉ là chuồng giam kín.
What is the meaning of the word 'aviary'?
Select the correct usage of the word 'aviary' in a sentence.
Which word is most similar to 'aviary'?
What is the opposite of the word 'aviary'?
Can you think of a real-life context where someone might visit an aviary?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật