befoul - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: be- (tăng cường) + foul (bẩn thỉu). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ 'esfouler', từ tiếng Latin 'follare'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một đứa trẻ đổ sô cô la lên một chiếc áo sạch, làm bẩn nó thành công, đại diện cho một tình huống mà sự thuần khiết bị làm bẩn một cách kịch tính.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBefoul là một động từ mạnh mang nghĩa làm bẩn hoặc làm ô danh một thứ gì đó, cả ở mức độ vật lý lẫn đạo đức. Nó có thể mô tả nước bị bẩn hoặc một vụ bê bối làm ô danh thanh danh. Từ này mang ý nghĩa nhiễm bẩn và vết nhơ vượt quá việc làm bẩn thông thường; nó ngụ ý rằng sự thuần khiết của một cái gì đó đã bị phá vỡ. Ví dụ: befoul nước bằng dầu mỡ hoặc tin đồn làm befoul thanh danh của một người. Nó trang trọng và mạnh mẽ, thường thấy trong văn bản formal hoặc nghị luận.
befoul là từ trang trọng và nặng nề; người học thường thay bằng dirty hoặc sully trong giao tiếp hàng ngày, nhưng befoul mang ngữ nghĩa ô nhiễm và tổn hại thanh danh mạnh hơn.
What is the meaning of 'befoul'?
Identify the correct usage of 'befoul' in a sentence.
Which word is most similar to 'befoul'?
What is the opposite of 'befoul'?
Can you think of a real-life context where something is made dirty or unclean?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật