LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

befoul - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

befoul Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì đó bẩn thỉu hoặc ô nhiễm
  • làm xấu hoặc hủy hoại danh tiếng của ai đó
  • lây nhiễm bằng một chất bẩn thỉu
Illustration for this word

befoul Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

befoul Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈfaʊl/
Mỹ /bɪˈfaʊl/
Tiết
befoul

befoul Từ nguyên của Từ

Gốc: be- (tăng cường) + foul (bẩn thỉu). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ 'esfouler', từ tiếng Latin 'follare'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một đứa trẻ đổ sô cô la lên một chiếc áo sạch, làm bẩn nó thành công, đại diện cho một tình huống mà sự thuần khiết bị làm bẩn một cách kịch tính.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Befoul là một động từ mạnh mang nghĩa làm bẩn hoặc làm ô danh một thứ gì đó, cả ở mức độ vật lý lẫn đạo đức. Nó có thể mô tả nước bị bẩn hoặc một vụ bê bối làm ô danh thanh danh. Từ này mang ý nghĩa nhiễm bẩn và vết nhơ vượt quá việc làm bẩn thông thường; nó ngụ ý rằng sự thuần khiết của một cái gì đó đã bị phá vỡ. Ví dụ: befoul nước bằng dầu mỡ hoặc tin đồn làm befoul thanh danh của một người. Nó trang trọng và mạnh mẽ, thường thấy trong văn bản formal hoặc nghị luận.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Befoul là một động từ tân ngữ yêu cầu đối tượng trực tiếp (vật gì đó hoặc danh dự của ai đó).
  • Nó có thể ám chỉ sự bẩn thỉu vật lý hoặc làm ô danh thanh danh.
  • Nó mạnh và trang trọng hơn so với 'dirty' hoặc 'pollute' trong ngôn ngữ thông dụng.
  • Thường đi kèm với danh từ liên quan đến sự bẩn hoặc danh dự (nước, thanh danh của ai đó).
  • Thường xuất hiện trong văn viết hoặc diễn thuyết nghiêm trọng, chứ không phải trò chuyện hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đây là từ vựng mang tính trang trọng và mạnh; không phải từ dùng hàng ngày.
  • Nó có thể ám chỉ sự bẩn thỉu vật lý hoặc làm ô danh danh dự của ai đó.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay bằng pollute; befoul mang sắc thái mạnh hơn.
  • Đối tượng trực tiếp thường là vật thể hoặc danh tiếng, không hay dùng cho người và động vật.
  • Thường gặp trong văn bản học thuật hoặc diễn thuyết nghiêm túc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

befoul là từ trang trọng và nặng nề; người học thường thay bằng dirty hoặc sully trong giao tiếp hàng ngày, nhưng befoul mang ngữ nghĩa ô nhiễm và tổn hại thanh danh mạnh hơn.

Mẹo Học

  • Học befoul như một lựa chọn mạnh thay cho dirty hoặc pollute.
  • Nhớ hai cụm phổ biến: befoul the water và befoul someone's name.
  • Kết hợp với danh từ về danh dự để tăng nhấn mạnh.
  • Dùng befouled ở quá khứ trong văn viết trang trọng.
  • So sánh với sully và contaminate để cảm nhận cường độ.
  • Luyện tập với một đoạn ngắn để cố định ngữ điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'befoul'?

A.To enhance quality
B.To praise excessively
C.To make dirty or unclean
D.To investigate thoroughly
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'befoul' in a sentence.

A.Pollution can befoul the river and harm wildlife.
B.I plan to befoul my new dress at the party.
C.The artist's work will surely befoul the gallery.
D.It is important to befoul your skills regularly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'befoul'?

A.Enhance
B.Purify
C.Contaminate
D.Soothe
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'befoul'?

A.Cleanse
B.Damage
C.Darken
D.Neglect
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is made dirty or unclean?

A.After the heavy rain, the streets were muddy and filthy.
B.The children played in the park, enjoying a clean environment.
C.The oil spill did indeed befoul the coastline.
D.Once the house was cleaned, it felt refreshing and bright.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ