LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bison - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bison Ý nghĩa của Từ

  • Một loài động vật lớn có lông ở Bắc Mỹ.
  • Biểu tượng của miền Tây nước Mỹ.
  • Một thành viên của họ Bovidae liên quan đến gia súc.
Illustration for this word

bison Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bison Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbaɪ.sən/
Mỹ /ˈbaɪ.sən/
Tiết
bison

bison Từ nguyên của Từ

bison = bison (Latinh, Hy Lạp). Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp thông qua tiếng Latinh vào tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy hình dung một con vật khỏe mạnh lang thang trên đồng cỏ, bộ lông dày và cặp sừng to thể hiện sức mạnh và sự kiên cường trong thiên nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bison là một động vật có vú lớn, lông dày, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Chúng sống thành đàn trên đồng cỏ và di chuyển theo mùa để tìm thức ăn. Bộ lông dày và những chiếc sừng lớn khiến chúng trở thành biểu tượng của miền Tây nước Mỹ—sự kiên cường và tự do của thiên nhiên. Về mặt sinh học, chúng thuộc họ Bovidae và có quan hệ với gia súc, dù hình dạng và hành vi khác biệt. Trong tiếng Anh, từ 'bison' thường không thay đổi giữa số ít và số nhiều, điều có thể làm người học lúng túng khi gặp từ có dạng bất biến. Học viên nên ghi nhớ quy tắc này khi gặp từ vựng liên quan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Trong tiếng Anh, từ 'bison' thường không đổi giữa số ít và số nhiều; tránh 'bisons'.
  • - Phát âm gần như [BY-sən].
  • - Không nhầm với buffalo.
  • - Thường gắn với hình ảnh miền Tây nước Mỹ.
  • - Thuộc họ Bovidae, liên quan tới gia súc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng 'bison' có dạng số nhiều với -s.
  • Nhầm lẫn với buffalo là cùng một loài.
  • Tin rằng loài này ở nước ngoài Bắc Mỹ.
  • Nhầm lẫn với nai hoặc linh dương.
  • Dùng 'bisons' trong văn bản chuẩn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt rằng 'bison' bất biến ở dạng số nhiều; nhiều người học thêm -s sai.

Mẹo Học

  • Nhớ nhấn trọng âm ở BI-sən.
  • Thuộc Bovidae, có liên hệ với gia súc.
  • Số nhiều không đổi; không thêm -s.
  • So sánh với buffalo để phân biệt.
  • Dùng với herd, di chuyển, biểu tượng Tây Mỹ để học tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'bison'?

A.A large bird
B.A type of fruit
C.A herbivorous mammal
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is a correct sentence using 'bison'?

A.She played a bison in the school play.
B.We saw a herd of bison at the zoo.
C.The bison tree has beautiful flowers.
D.He enjoys listening to bison music.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym for 'bison':

A.Dolphin
B.Elephant
C.Lion
D.Buffalo
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the opposite of 'bison':

A.Gazelle
B.Donkey
C.Sheep
D.Whale
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter a bison?

A.Swimming in the ocean
B.Visiting a national park
C.Exploring a coral reef
D.Attending a concert

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ