bison - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bison = bison (Latinh, Hy Lạp). Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp thông qua tiếng Latinh vào tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy hình dung một con vật khỏe mạnh lang thang trên đồng cỏ, bộ lông dày và cặp sừng to thể hiện sức mạnh và sự kiên cường trong thiên nhiên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBison là một động vật có vú lớn, lông dày, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Chúng sống thành đàn trên đồng cỏ và di chuyển theo mùa để tìm thức ăn. Bộ lông dày và những chiếc sừng lớn khiến chúng trở thành biểu tượng của miền Tây nước Mỹ—sự kiên cường và tự do của thiên nhiên. Về mặt sinh học, chúng thuộc họ Bovidae và có quan hệ với gia súc, dù hình dạng và hành vi khác biệt. Trong tiếng Anh, từ 'bison' thường không thay đổi giữa số ít và số nhiều, điều có thể làm người học lúng túng khi gặp từ có dạng bất biến. Học viên nên ghi nhớ quy tắc này khi gặp từ vựng liên quan.
Giải thích cho người nói tiếng Việt rằng 'bison' bất biến ở dạng số nhiều; nhiều người học thêm -s sai.
What is the meaning of 'bison'?
Which of the following is a correct sentence using 'bison'?
Select the synonym for 'bison':
Choose the opposite of 'bison':
In what real-life context might you encounter a bison?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật