blithe - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
blithe = vui vẻ + -e (hậu tố tính từ). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'blīðe'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ vô tư đang chơi trong một cánh đồng ánh nắng, thể hiện niềm vui và sự vô lo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBlithe mô tả tâm trạng vui vẻ, vô tư, thậm chí có phần thờ ơ, nhưng không phải là hững hờ. Sử dụng trong ngữ điệu nhẹ nhàng, sáng sủa, không phù hợp với hoàn cảnh trang trọng. Tùy ngữ cảnh, nó có thể ngụ ý phớt lờ chi tiết hoặc trách nhiệm. Khác với cheerful, blithe mang nét nhẹ nhàng và đôi khi mang tính châm biếm. Tránh dùng trong tình huống chính thức; phù hợp với văn học hoặc giọng điệu dí dỏm.
Với người Việt, blithe có ẩn ý nhẹ nhàng bên cạnh sự xem nhẹ vấn đề; dễ bị nhầm với cheerful nếu bỏ qua sắc thái mỉa mai hoặc phàn nàn.
What is the meaning of 'blithe'?
Which sentence uses 'blithe' correctly?
What is a synonym of 'blithe'?
What is an opposite of 'blithe'?
In what situation would someone be described as 'blithe'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật