bowl - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bowl = bow + -l (liên quan đến hình dạng của nó); tiếng Anh Trung cổ (brool) từ tiếng Pháp cổ (bol) từ tiếng Latinh (bolus), 'một khối tròn'; hình dung một đĩa tròn súp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nâng một cái bát bóng láng bằng hai tay và tiến lại bàn. Tôi nghiêng nhẹ, điều chỉnh grip và thấy chất lỏng trượt dọc mép, một động tác move nhỏ. Đặt xuống, trọng lượng đổi chỗ và tôi giữ cánh tay cân bằng. Những động tác ấy làm hiện ra trong đầu mình rằng cái bát vừa là chỗ đựng, vừa là công cụ để đổ và định hình khoảnh khắc.
Một cái bát thường là một dụng cụ hình tròn với thành cong được dùng để chứa thực phẩm hoặc chất lỏng; tuy nhiên, trong tiếng Anh, bowl còn là động từ có nghĩa là ném một quả bóng về phía trụ trong môn bowling, hoặc tạo hình dạng như bát. Người học thường nhầm lẫn giữa bát với đĩa, và quên rằng nó là danh từ đếm được và động từ có nghĩa khác tùy ngữ cảnh. Khi nói về ẩm thực, bát là dụng cụ chứa; khi nói về thể thao, to bowl mô tả hành động ném bóng. Hình dạng và chức năng chồng lên nhau khiến từ này hữu ích nhưng dễ gây nhầm lẫn.
Người Việt cần chú ý bowl có thể là dụng cụ chứa đựng hoặc động từ liên quan đến bowling; bối cảnh ảnh hưởng mạnh đến nghĩa và cách dùng.
What is the meaning of the word 'bowl'?
Which sentence below uses 'bowl' correctly?
Which word is most similar to 'bowl'?
What is the opposite of 'bowl'?
Can you think of a real-life context where a 'bowl' is commonly used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật