canceled - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
can- = có khả năng, cel- = che giấu; từ tiếng Latinh 'cancellare' có nghĩa là 'hủy bỏ'. Hãy tưởng tượng việc xé một thông báo hủy bỏ để hình dung sự rõ ràng của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi mở rộng tay đến lịch, di chuyển ngón tay sang nút hủy và nhấn. Màn hình có một chút chuyển động và kế hoạch từ sẽ thực hiện nay chuyển sang hủy bỏ. Tôi cảm nhận sự nỗ lực để đổi hướng, như rẽ khỏi một con đường sang con đường khác. Trong đời thực, động tác nhỏ này hay xuất hiện khi bạn hủy một cuộc họp, một vé hoặc một chuyến đi, và chỉ giữ lại những gì thực sự quan trọng.
Trong tiếng Anh, cancel có thể có nghĩa hủy bỏ một kế hoạch, hủy subscribe hoặc vô hiệu hóa một hành động. Tiếng Việt thiên về từ hủy bỏ/huỷ bỏ kế hoạch, hủy bỏ đăng ký, hoặc chấm dứt hợp đồng tùy ngữ cảnh; từ ngữ pháp lý sẽ dùng từ khác như 'chấm dứt'. Người học thường nhầm lẫn hủy bỏ với hoãn lại và dễ dịch 'cancel culture' sang một cách hiểu không phù hợp. Cách nói tiếng Anh có tính chất phức tạp hơn do nhiều cụm từ đi kèm.
Giải thích cho người Việt: tiếng Anh dùng cancel ở nhiều ngữ cảnh; tiếng Việt phân biệt hủy bỏ/hoãn/hủy hợp đồng tùy ngữ cảnh. Học viên dễ nhầm lẫn giữa hủy bỏ và hoãn lại; văn bản pháp lý cần từ ngữ chính xác.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật