LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

candor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

candor Ý nghĩa của Từ

  • sự thật thà
  • nhã nhặn
  • trung thực
Illustration for this word

candor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

candor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæn.də/
Mỹ /ˈkæn.dɚ/
Tiết
candor

candor Từ nguyên của Từ

Gốc: 'candor' (Latinh) có nghĩa là 'ánh sáng, sự tinh khiết.' Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc gương sáng rõ phản chiếu sự thật, biểu trưng cho sự trong sáng và thành thật liên quan đến sự thật thà.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, candor nghĩa là sự cởi mở và thành thật trong cách diễn đạt, kết hợp thẳng thắn với chân thành. Đây là phẩm chất của việc nói một cách rõ ràng để người khác hiểu được suy nghĩ thật của bạn mà không xúc phạm. Candor được đánh giá trong nhiều tình huống chuyên nghiệp vì sự minh bạch và tin cậy. Nó khác với bluntness ở chỗ nó khuyến khích đối thoại xây dựng thay vì làm tổn thương. Hình ảnh gợi nhớ là một tấm gương sáng phản chiếu sự thật. Khi dùng candor, giọng điệu và người nghe rất quan trọng để duy trì sự tôn trọng khi nói thật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Candor có nghĩa là sự cởi mở và thành thật, không thô lỗ.
  • - Dùng kèm sự tế nhị và tôn trọng.
  • - Các cụm từ phổ biến: "với sự thẳng thắn", "thẳng thắn về".
  • - Luyện tập trong các bối cảnh chuyên nghiệp để xây dựng niềm tin.
  • - Điều chỉnh giọng điệu theo người nghe.
  • - Hãy hình dung một tấm gương sáng phản chiếu sự thật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Candor đồng nghĩa với sự thô lỗ hoặc thiếu lịch sự.
  • Thẳng thắn = nói tất cả mọi thứ mà không cân nhắc.
  • Sự chân thành luôn được mọi người chấp nhận.
  • Chỉ nói đúng sự thật mới là Candor.
  • Cách bạn nói quan trọng như nội dung.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • Hiểu ý nghĩa cơ bản: cởi mở và trung thực, không là thô lỗ.
  • Luyện các cụm từ như "with candor" hoặc "candor about".
  • So sánh với từ đồng nghĩa: thẳng thắn, chân thành, minh bạch.
  • Sử dụng ngôn ngữ tích cực để dịu độ thẳng thắn.
  • Ghi âm và xem lại giọng để tránh cứng nhắc.
  • Hỗ trợ bằng ví dụ cụ thể để xây dựng niềm tin.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'candor'?

A.Honesty and straightforwardness
B.A feeling of sorrow
C.Confusion and uncertainty
D.A type of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'candor' correctly?

A.The patient expressed their candor in the mirror.
B.He showed candor by lying about his mistakes.
C.Her candor in addressing the issue was refreshing.
D.I will candor my homework tomorrow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'candor'?

A.Openness
B.Deception
C.Silence
D.Evasiveness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'candor'?

A.Truthfulness
B.Clarity
C.Deceit
D.Integrity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where honesty is important?

A.In a business meeting, it is crucial to express one's thoughts clearly.
B.In a relationship, being truthful about feelings builds trust.
C.When reflecting on a mistake, avoiding the truth is advisable.
D.During a game, trying to win at all costs is the best approach.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ