LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

capsizing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

capsizing Ý nghĩa của Từ

  • lật úp trên nước
  • quay lại
  • lật nghiêng
Illustration for this word

capsizing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

capsizing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæp.saɪz/
Mỹ /ˈkæp.saɪz/
Tiết
capsize

capsizing Từ nguyên của Từ

(a) cap + size, trong đó 'cap' có nghĩa là che hoặc đỉnh; (b) Xuất xứ từ tiếng Latin 'cappa', thông qua tiếng Pháp cổ 'caper' có nghĩa là 'che đậy'; (c) Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền đội chiếc mũ lớn bỗng lật úp, bị mất chiếc mũ vì bão tố, trong khi những cơn sóng đổ xuống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Capsize có nghĩa là thuyền bị lật úp trên mặt nước, làm cho thân tàu nằm ngược. Từ này cũng có thể dùng ở nghĩa bóng để mô tả một kế hoạch hay tình huống bị đảo ngược đột ngột dưới áp lực. Nét cốt lõi là hành động lật úp trên nước, không phải chỉ ngã xuống trên đất. Tình huống gặp phải thường là do bão, sóng lớn hoặc sai sót điều khiển.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: capsize dùng cho việc lật úp trên mặt nước, không phải chỉ ngã ngửa trên đất. Dùng với tàu thuyền; tránh dùng cho người hoặc vật chỉ nghiêng lệch. Thành ngữ phổ biến: capsize một chiếc thuyền, rủi ro lật úp, sự cố gần lật. Danh từ là capsizing.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Capsize luôn liên quan đến tàu lớn
  • không phải chỉ lật ở trên đất
  • thường bị hiểu nhầm là ẩn dụ cho kế hoạch
  • không phải lúc nào cũng cần cứu hộ hoặc chìm
  • capsize khác với sink

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, capsize gợi hình ảnh rõ nét về sự lật thuyền trên mặt nước; dễ nhầm lẫn với cách dùng ẩn dụ hoặc với các từ lật đổ ở trên đất liền.

Mẹo Học

  • Luyện capsize trong bối cảnh tàu thuyền (capsize a boat)
  • Phân biệt capsize, sink và overturn
  • Chú ý cách dùng ẩn dụ trong tiêu đề
  • Một câu chủ động: The boat capsized in the calm sea
  • Danh từ: capsizing

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ