LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

capsule - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

capsule Ý nghĩa của Từ

  • một容器 nhỏ cho thuốc hoặc chất khác
  • cấu trúc hoặc đơn vị của một cái gì đó
  • một chiếc tàu vũ trụ nhỏ hoặc một phần của tàu vũ trụ
Illustration for this word

capsule Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

capsule Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæp.sjuːl/
Mỹ /ˈkæp.səl/
Tiết
capsule

capsule Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: cap- = giữ, -sule = nhỏ. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Tiếng Pháp Cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một容器 nhỏ an toàn giữ thuốc quan trọng, được bao bọc để bảo vệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hộp capsule là một dụng cụ chứa nhỏ dùng cho thuốc hoặc chất khác, thường được thiết kế để giải phóng nội dung theo cách kiểm soát. Nó cũng có nghĩa là một đơn vị cấu trúc hoặc thành phần của một hệ lớn hơn, hoặc trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, một tàu vũ trụ nhỏ hoặc một phần của tàu. Hãy hình dung nó như một gói bảo vệ nhỏ gọn, dễ mang theo và có thể ghép vào hệ thống lớn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • viên nang khác viên thuốc: nang có vỏ gelatin; thuốc viên là nén thành bột.
  • • số nhiều là capsules.
  • • capsule có thể là dụng cụ chứa, đơn vị cấu trúc hoặc capsule tàu vũ trụ.
  • • trong sinh học, capsule là lớp bảo vệ của một số vi khuẩn.
  • • capsular là tính từ hay dùng trong y học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Viên nang luôn là chai thuốc
  • Nang và viên thuốc có thể hoán đổi cho nhau
  • Tất cả nang có thể mở ra dùng
  • Nang chỉ dùng trong y học hoặc vũ trụ
  • Nang và module là giống nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn ba nghĩa: dụng cụ chứa, đơn vị cấu trúc, capsule không gian; tránh nhầm với viên thuốc hoặc module

Mẹo Học

  • Hình dung một dụng cụ chứa nhỏ được bảo vệ
  • Nhớ ba nghĩa: dụng cụ chứa, đơn vị cấu trúc, capsule tàu vũ trụ
  • Phân biệt nang và viên thuốc; chú ý vỏ và nội dung
  • Trong sinh học, capsule là lớp bảo vệ
  • capsular là tính từ y khoa thường gặp
  • Luyện tập bằng ví dụ thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'capsule'?

A.Small container
B.Big box
C.Long tube
D.Round ball
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'capsule' used correctly?

A.I ate a delicious capsule for lunch.
B.The colorful capsule flew through the sky.
C.She wore a capsule as jewelry.
D.The capsule was too heavy to lift.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'capsule'?

A.Envelope
B.Bucket
C.Barrel
D.Cloth
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'capsule'?

A.Vast
B.Expansion
C.Limitless
D.Infinite
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'capsule'?

A.On a construction site for building materials
B.In a pharmacy storing medicine
C.In a zoo with wild animals
D.In a library with books

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Health Clinic Check

Health Clinic Visit

2026.03.17 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ