LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

catholicity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

catholicity Ý nghĩa của Từ

  • Tính phổ quát, bao dung
  • Tính phổ cập của Giáo hội Công giáo
  • Sự cởi mở rộng rãi và bao quát trong quan điểm hoặc giáo lý
Illustration for this word

catholicity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

catholicity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkæθəˈlɪsɪti/
Mỹ /ˌkæθəˈlɪsɪti/
Tiết
catholicity

catholicity Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: cathol- + -ity; gốc cathol- bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp katholikos có nghĩa là phổ quát. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp kath o l i kos → La-tinh catholicus → Pháp cổ catholique → tiếng Anh catholicity. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một quả cầu được vòng tròn chào đón từ khắp nơi trên thế giới, thể hiện tính phổ quát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

catholicity có thể được hiểu là tính phổ quát hoặc bao quát. Trong bối cảnh tôn giáo, nó thường ám chỉ tính phổ quát của Giáo hội Công giáo và phạm vi toàn cầu của nó; theo nghĩa rộng, nó cũng có thể chỉ sự cởi mở rộng rãi đối với các gu thẩm mỹ hoặc giáo điều.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Học ba nghĩa chính: phổ quát, mở, phạm vi giáo hội.
  • Phân biệt catholicity với bản sắc Công giáo.
  • Lưu ý sử dụng thần học vs triết học.
  • Chú ý ngữ cảnh để suy diễn nghĩa.
  • Luyện tập với ví dụ tôn giáo và phi tôn giáo.
  • Chú ý cách viết chữ thường ở giữa câu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng catholicity chỉ là danh tính Công giáo
  • Nhầm lẫn tính phổ quát với sự chấp nhận vô điều kiện mọi tín ngưỡng
  • Tin rằng chữ thường là đủ cho mọi ngữ cảnh
  • Đánh đồng sự cởi mở với khoan dung vô hạn
  • Không phân biệt được sắc thái thần học và triết học

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt rằng tính phổ quát nhấn mạnh sự bao dung rộng, nhưng đừng hiểu là mọi niềm tin đều đúng như nhau; đó là sự cởi mở, không phải sự đồng nhất.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: phổ quát, mở, phạm vi giáo hội
  • Phân biệt catholicity với bản sắc Công giáo
  • Lưu ý sử dụng thần học vs triết học
  • Chú ý ngữ cảnh để suy diễn nghĩa
  • Luyện tập với ví dụ tôn giáo và phi tôn giáo
  • Chú ý cách viết chữ thường ở giữa câu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'catholicity'?

A.The state of being universal or inclusive.
B.A type of food that is eaten worldwide.
C.The process of decorating a room.
D.A scientific method of measuring temperature.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'catholicity'?

A.His catholicity was evident in his narrow opinions.
B.She displayed her catholicity by only wearing clothes from one brand.
C.The catholicity of the menu allowed diners to choose from various cuisines.
D.The book was chosen for its catholicity about environmental topics.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'catholicity'?

A.Particularity
B.Technology
C.Universality
D.Exclusiveness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'catholicity'?

A.Inclusiveness
B.Broadness
C.Narrowness
D.Openness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might need to demonstrate catholicity?

A.The event showcased diverse cultures from around the world.
B.He limited his choices to one specific genre of music.
C.She preferred to learn only about her own country's history.
D.They organized a gathering for fans of a single movie series.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ