LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

centripetal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

centripetal Ý nghĩa của Từ

  • hướng về trung tâm
  • có sức mạnh kéo về điểm trung tâm
  • liên quan đến chuyển động tròn giữ một vật ở đường đi quanh trung tâm
Illustration for this word

centripetal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

centripetal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɛnˈtrɪpɪtəl/
Mỹ /sənˈtrɪpɪtəl/
Tiết
centripetal

centripetal Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'centrum' (trung tâm) + 'petere' (tìm kiếm). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc đu quay nơi mỗi con ngựa bị kéo vào trung tâm, làm nổi bật sức mạnh giữ mọi thứ lại gần nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

centripetal (hướng tâm) là chỉ sự hướng về tâm của một chuyển động tròn. Trong vật lý, nó mô tả lực hướng tâm kéo một vật về tâm để giữ quỹ đạo; nó không phải là một lực riêng biệt, mà là tổng hợp của các lực đẩy về phía tâm (trọng lực, căng dây, ma sát). Với hệ quy chiếu quay, có thể cảm nhận được lực hướng tâm như một lực vô hình. Từ ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latinh centrum và petere.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định rõ ràng hướng về tâm
  • Sử dụng lực hướng tâm cho lực kéo về phía tâm trong chuyển động tròn
  • Liên kết gia tốc hướng tâm với hướng di chuyển, không chỉ với tốc độ
  • Tránh xem hướng tâm là một lực đẩy riêng
  • Phân biệt với lực ly tâm trong hệ quay
  • Nhớ gốc từ: centrum (tâm) và petere (tìm kiếm)

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lực hướng tâm là một loại lực riêng biệt
  • Lực hướng tâm và lực ly tâm là cùng một lực
  • Nó luôn làm thay đổi vận tốc
  • Trong quỹ đạo, trọng lực là hướng tâm duy nhất
  • Trong hệ quay, có thể cảm nhận lực ly tâm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, điều cốt lõi là hướng về tâm và sự liên kết giữa vận tốc và gia tốc hướng tâm; học viên thường nhầm với lực ly tâm hoặc cho rằng đây là một lực riêng. Nhấn mạnh hướng vào tâm và gia tốc hướng tâm.

Mẹo Học

  • Hình dung lực hướng tâm bằng sơ đồ hình tròn
  • Liên kết gia tốc hướng tâm với sự đổi hướng, không chỉ vận tốc
  • Luyện tập với quỹ đạo, vòng quay ngựa gỗ và ô tô cua
  • Nhớ lực ly tâm trong hệ quay
  • Dùng ví dụ lực căng hoặc trọng lực làm nội lực
  • Tự kiểm tra: đâu là các lực cộng lại thành hướng tâm?

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'centripetal'?

A.Moving away from the center
B.A type of animal
C.Moving towards the center
D.A mistaken belief
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the sentence that uses 'centripetal' correctly.

A.The centripetal force pushed the car off the road.
B.As the Earth rotates, it creates a centripetal force that holds the Moon in orbit.
C.The centripetal energy in the battery was drained quickly.
D.She felt a centripetal sensation when she lost her balance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'centripetal'?

A.Linear
B.Radial
C.Vertical
D.Horizontal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'centripetal'?

A.Magnetism
B.Static
C.Centrifugal
D.Gravity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word applies?

A.When a child spins around on a merry-go-round, they experience force directed towards the center.
B.He decided to play soccer in the park every Saturday.
C.While driving, she enjoyed the calmness of the road.
D.The painting was abstract and colorful.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ