LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cheeks - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cheeks Ý nghĩa của Từ

  • gò má
  • đẩy ai đó vui vẻ bằng gò má
  • hành động một cách trơ trẽn
Illustration for this word

cheeks Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cheeks Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tʃiːk/
Mỹ /tʃik/
Tiết
cheek

cheeks Từ nguyên của Từ

cheek = gò má; tiếng Anh cổ cec, từ proto-Đức *káika, chỉ phần thịt trên mặt. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một đứa trẻ véo má của mình để xem nó có thật hay không, nhấn mạnh sự mềm mại và phần thịt của vùng đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nghiêng người về phía trước một chút, di chuyển tay lên má và chỉnh nét mặt cho phù hợp với nụ cười của bạn mình. Chúng ta đẩy nhẹ má của mình về phía họ, tạo ra một động tác chơi đùa và cảm giác ấm áp lan tỏa. Khoảnh khắc ấy làm cho cuộc trò chuyện trở nên táo bạo, như thể nói với họ rằng mình tham gia trò chơi. Hành động với má trở thành một công cụ nhỏ để kiểm tra niềm tin và rút ngắn khoảng cách.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cheek thường chỉ đến gò má, phần thịt trên khuôn mặt dưới mắt, khi khám hoặc trang điểm. Dạng động từ hiếm nhưng có thể diễn đạt chạm nhẹ má người khác để trêu đùa. Nghĩa ẩn dụ là sự ngạo mạn hoặc gan lì, với cụm từ có cheek hoặc to have the cheek to do something. Từ cheeky diễn đạt thái độ táo bạo một cách dí dỏm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: cheek là gò má, phần thịt ở khuôn mặt dưới mắt, có thể dùng trong các hành động chạm nhẹ hay đùa giỡn. Tránh nhầm với cằm hay hàm. Have the cheek to làm gì thể hiện sự tự tin quá mức; cheeky miêu tả sự táo bạo vui nhộn. Cách dùng động từ ít phổ biến và phụ thuộc văn hoá. Phát âm /tʃiːk/ với nguyên âm dài. Trong văn viết trang trọng, dùng từ ngữ ít thân mật hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cheek không chỉ là phần cơ thể; có ý nghĩa ẩn dụ.
  • Nhầm lẫn giữa gò má và cằm.
  • Tin rằng cheek someone là động từ phổ biến ở mọi biến thể tiếng Anh.
  • Cho rằng cheeky luôn mang nghĩa xúc phạm mà thực tế có tính chơi chữ.
  • Khó nhận ra have the cheek to là biểu hiện của sự táo bạo, không chỉ sự cho phép.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt giữa nghĩa đen của cheek với nghĩa bóng thể hiện sự táo bạo; có nhiều sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Phân biệt rõ hai nghĩa: giải phẫu và gan dạ.
  • Dùng ví dụ có have the cheek to để nắm sắc thái.
  • Cheeky là informal; không dùng trong văn bản trang trọng.
  • So sánh cách dùng Anh—Mỹ.
  • Luyện phát âm /tʃiːk/ để tránh nhầm với từ tương tự.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Cream and a Souvenir

Shopping & Refunds

2026.05.01 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Keeping Poise During a Public Frenzy

Opinion & Ideas

2026.03.01 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ