cheeks - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cheek = gò má; tiếng Anh cổ cec, từ proto-Đức *káika, chỉ phần thịt trên mặt. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một đứa trẻ véo má của mình để xem nó có thật hay không, nhấn mạnh sự mềm mại và phần thịt của vùng đó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nghiêng người về phía trước một chút, di chuyển tay lên má và chỉnh nét mặt cho phù hợp với nụ cười của bạn mình. Chúng ta đẩy nhẹ má của mình về phía họ, tạo ra một động tác chơi đùa và cảm giác ấm áp lan tỏa. Khoảnh khắc ấy làm cho cuộc trò chuyện trở nên táo bạo, như thể nói với họ rằng mình tham gia trò chơi. Hành động với má trở thành một công cụ nhỏ để kiểm tra niềm tin và rút ngắn khoảng cách.
Cheek thường chỉ đến gò má, phần thịt trên khuôn mặt dưới mắt, khi khám hoặc trang điểm. Dạng động từ hiếm nhưng có thể diễn đạt chạm nhẹ má người khác để trêu đùa. Nghĩa ẩn dụ là sự ngạo mạn hoặc gan lì, với cụm từ có cheek hoặc to have the cheek to do something. Từ cheeky diễn đạt thái độ táo bạo một cách dí dỏm.
Người Việt cần phân biệt giữa nghĩa đen của cheek với nghĩa bóng thể hiện sự táo bạo; có nhiều sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật