LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chronological - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chronological Ý nghĩa của Từ

  • được sắp xếp theo thứ tự thời gian
  • theo trình tự các sự kiện
  • xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể
Illustration for this word

chronological Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chronological Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkrɒnəˈlɒdʒɪkəl/
Mỹ /ˌkrɑːnəˈlɑːdʒɪkəl/
Tiết
chronological

chronological Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'chrono-' (thời gian) + '-logical' (liên quan đến thứ tự). Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Latinh 'chronologicus' → tiếng Pháp cổ 'chronologique' → tiếng Anh. Hình ảnh dễ nhớ: hãy tưởng tượng một dòng thời gian kéo dài từ quá khứ đến tương lai, với các sự kiện được đánh dấu theo thứ tự trên đó, làm nổi bật cách mọi thứ diễn ra theo thời gian.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chronological mô tả một thứ gì đó được sắp xếp theo trình tự thời gian. Nó thường được dùng khi nói về lịch sử, các dòng thời gian hoặc chuổi sự kiện. Khi mô tả một câu chuyện, một quá trình hoặc một chuỗi sự kiện, thường đặt các mục từ cũ nhất trước và lần lượt theo trình tự thời gian. Nó khác với sắp xếp theo nguyên nhân-kết quả hoặc theo chủ đề. Trong tiếng Anh, hay nói in chronological order để nhấn mạnh trình tự thời gian; hãy hình dung một dòng thời gian với ngày tháng đánh dấu cho thấy diễn biến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cụm từ 'theo thứ tự thời gian' để nhấn mạnh trình tự thời gian
  • Tránh nhầm lẫn giữa chronologico với trật tự logic hoặc nguyên nhân-kết quả
  • Kết hợp với ngày tháng trên một dòng thời gian
  • Rõ ràng về đối tượng: sự kiện, quá trình hay lịch sử
  • Luyện tập sắp xếp các câu chuyện ngắn từ cũ đến mới
  • Kiểm tra rằng trình tự khớp với thời gian thật

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chronological chỉ liên quan đến ngày tháng
  • Nó bắt buộc có nguyên nhân và kết quả
  • Có thể bị nhầm với trật tự logic
  • Ngôn ngữ nói thường dùng khác
  • Không phải lúc nào cũng bắt đầu từ thời gian cổ xưa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt dễ hiểu trình tự thời gian nhưng có thể nhầm giữa thứ tự chronologico với trình tự hợp lý hoặc nguyên nhân-kết quả.

Mẹo Học

  • Vẽ một dòng thời gian đơn giản với các ngày tháng
  • Làm bài tập với câu chuyện ngắn từ cũ đến mới
  • Kết hợp chronologico với từ gọi là order hoặc sequence
  • Chú ý các collocations như 'theo thứ tự thời gian'
  • Đọc đoạn văn và nhận diện phần thời gian
  • Tạo dòng thời gian cho một sự kiện gần đây

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'chronological'?

A.Arranged in order of time
B.Random and chaotic
C.Relating to space
D.Used frequently in speech
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'chronological' correctly?

A.The recipe was written in chronological order.
B.He decided to run a chronological marathon next week.
C.The painting was displayed in chronological scenes.
D.They had a chronological discussion about breakfast.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'chronological'?

A.Static
B.Disorganized
C.Sequential
D.Abstract
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'chronological'?

A.Random
B.Linear
C.Ordered
D.Systematic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where events are arranged by time?

A.The project was completed, but I forgot the order of steps.
B.Her diary entries were written in chronological order, capturing each day.
C.He likes to mix up the routine for fun.
D.The timeline displayed the events in a random manner.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ