chronological - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'chrono-' (thời gian) + '-logical' (liên quan đến thứ tự). Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Latinh 'chronologicus' → tiếng Pháp cổ 'chronologique' → tiếng Anh. Hình ảnh dễ nhớ: hãy tưởng tượng một dòng thời gian kéo dài từ quá khứ đến tương lai, với các sự kiện được đánh dấu theo thứ tự trên đó, làm nổi bật cách mọi thứ diễn ra theo thời gian.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChronological mô tả một thứ gì đó được sắp xếp theo trình tự thời gian. Nó thường được dùng khi nói về lịch sử, các dòng thời gian hoặc chuổi sự kiện. Khi mô tả một câu chuyện, một quá trình hoặc một chuỗi sự kiện, thường đặt các mục từ cũ nhất trước và lần lượt theo trình tự thời gian. Nó khác với sắp xếp theo nguyên nhân-kết quả hoặc theo chủ đề. Trong tiếng Anh, hay nói in chronological order để nhấn mạnh trình tự thời gian; hãy hình dung một dòng thời gian với ngày tháng đánh dấu cho thấy diễn biến.
Người Việt dễ hiểu trình tự thời gian nhưng có thể nhầm giữa thứ tự chronologico với trình tự hợp lý hoặc nguyên nhân-kết quả.
What is the meaning of 'chronological'?
Which sentence uses 'chronological' correctly?
Which word is most similar to 'chronological'?
What is the opposite of 'chronological'?
Can you think of a real-life context where events are arranged by time?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật