cipher - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'cipher' xuất phát từ tiếng Ả Rập 'sifr', có nghĩa là 'số không', qua tiếng Pháp cổ 'cifre' và cuối cùng là tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một người viết cổ đại, cẩn thận viết những thông điệp bí mật trong một phong cách viết có hình vòng, mà chỉ một số ít người có thể giải mã, thể hiện bản chất của những ý nghĩa ẩn dấu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCipher ở nghĩa danh từ là một phương pháp biến văn bản thành dạng không thể đọc được hoặc một kiểu chữ viết bí mật nhằm truyền tải ý nghĩa ẩn. Là động từ, cipher có nghĩa là mã hóa hoặc giải mã một tin nhắn, hoặc biến văn bản thành mật mã. Trong an toàn thông tin, người ta thường phân biệt cipher và encryption: cipher chỉ phương pháp, còn encryption là kết quả. Nguồn gốc của từ bắt nguồn từ từ Ả Rập sifr, có nghĩa là số không, sau đó qua tiếng Pháp và tiếng Anh. Có những mật mã lịch sử như mật mã Caesar; ngày nay thuật toán mã hóa hiện đại rất phổ biến.
Người Việt học từ vựng có thể hiểu nhầm cipher là mã hóa hoặc ký hiệu; cần phân biệt giữa phương pháp và kết quả.
What is the meaning of the word 'cipher'?
Which sentence uses the word 'cipher' correctly?
Which of the following words is most similar to 'cipher'?
What is the opposite of the word 'cipher'?
Can you think of a real-life context for using 'cipher'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật