compression - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: tiền tố com- nghĩa là cùng nhau + gốc press nghĩa là ấn, đẩy + hậu tố -ion để tạo danh từ. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh compressio, qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung hai bàn tay ép một vật lại cho nhỏ đi để tiết kiệm không gian.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCompression có nghĩa ba ý nghĩa chính. Thứ nhất là ý nghĩa vật lý: ép một vật để giảm kích thước. Thứ hai là nén dữ liệu, dùng các thuật toán để làm nhỏ tập tin, như ZIP hoặc JPEG, có hoặc không mất dữ liệu. Thứ ba là trong y tế hoặc thể thao, nhằm ứng dụng áp lực lên một phần cơ thể để kiểm soát sưng hoặc hỗ trợ chữa lành. Nguồn gốc từ tiếng Latinh compressio, qua tiếng Pháp Trung cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh gợi nhớ là hai bàn tay ép chặt một miếng bông để nhấn nó vào trong túi.
Học viên tiếng Việt hay nhầm giữa nén vật lý và nén dữ liệu, dễ nhầm lẫn giữa mất dữ liệu và không mất dữ liệu.
What is the meaning of 'compression'?
In which sentence is 'compression' used correctly?
Which word is an antonym of 'compression'?
In what real-life context would you encounter 'compression'?
Reflect on why 'compression' is important in data storage.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật