LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

compression - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

compression Ý nghĩa của Từ

  • hành động ép sao cho kích thước hoặc thể tích nhỏ lại
  • nén dữ liệu để giảm kích thước tập tin
  • áp lực lên một phần cơ thể (băng nén)
Illustration for this word

compression Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

compression Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəmˈprɛʃən/
Mỹ /kəmˈprɛʃən/
Tiết
compression

compression Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố com- nghĩa là cùng nhau + gốc press nghĩa là ấn, đẩy + hậu tố -ion để tạo danh từ. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh compressio, qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung hai bàn tay ép một vật lại cho nhỏ đi để tiết kiệm không gian.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Compression có nghĩa ba ý nghĩa chính. Thứ nhất là ý nghĩa vật lý: ép một vật để giảm kích thước. Thứ hai là nén dữ liệu, dùng các thuật toán để làm nhỏ tập tin, như ZIP hoặc JPEG, có hoặc không mất dữ liệu. Thứ ba là trong y tế hoặc thể thao, nhằm ứng dụng áp lực lên một phần cơ thể để kiểm soát sưng hoặc hỗ trợ chữa lành. Nguồn gốc từ tiếng Latinh compressio, qua tiếng Pháp Trung cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh gợi nhớ là hai bàn tay ép chặt một miếng bông để nhấn nó vào trong túi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Compression là từ danh từ mô tả việc giảm kích thước.
  • Dùng cho nén dữ liệu hoặc ép về mặt vật lý.
  • Phân biệt nén mất dữ liệu và nén không mất dữ liệu.
  • Cụm từ thường gặp: data compression, compression ratio.
  • Động từ liên quan là compress, không phải compression.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nén và mã hóa là giống nhau.
  • Tất cả dữ liệu nén đều là không mất dữ liệu.
  • Nén vật lý luôn làm giảm thể tích theo thời gian.
  • Nén chỉ áp dụng cho các tập tin máy tính.
  • Tỉ lệ nén cao hơn luôn cho chất lượng tốt hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt hay nhầm giữa nén vật lý và nén dữ liệu, dễ nhầm lẫn giữa mất dữ liệu và không mất dữ liệu.

Mẹo Học

  • Xac dinh hai nghĩa chính: nén vật lý và nén dữ liệu.
  • Hiểu sự khác biệt giữa nén mất dữ liệu và không mất dữ liệu.
  • Sử dụng các cụm từ phổ biến: data compression, compression ratio, thuật toán nén.
  • Phân biệt danh từ compression và động từ compress theo ngữ cảnh.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế: nén ảnh, nén tệp văn bản.
  • Chú ý cách dùng trong y tế như băng ép hoặc dụng cụ nén.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'compression'?

A.Making bigger
B.Deleting
C.Copying
D.Making smaller
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'compression' used correctly?

A.She tried to compression her files.
B.The video compression reduced the file size.
C.Compression the importance of the data.
D.He couldn't compression the images.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'compression'?

A.Compaction
B.Concatenation
C.Expansion
D.Distortion
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you encounter 'compression'?

A.Music production
B.Gardening
C.Sports commentary
D.Cooking
Bước 5: Thành thạo

Reflect on why 'compression' is important in data storage.

A.Better quality images
B.Increased memory usage
C.Faster processing speed
D.Reduced file size

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ