LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

conditional - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conditional Ý nghĩa của Từ

  • Phụ thuộc vào điều kiện; không chắc chắn cho đến khi điều kiện được thoả mãn.
  • Một mệnh đề diễn đạt điều kiện; một tình huống giả định hoặc có thể xảy ra.
  • Trong ngữ pháp, thể điều kiện được dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra khi có một điều kiện.
Illustration for this word

conditional Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

conditional Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈdɪʃənəl/
Mỹ /kənˈdɪʃənəl/
Tiết
conditional

conditional Từ nguyên của Từ

(a) Tiền tố con- có ý nghĩa cùng cộng + gốc dition + hậu tố -al để tạo dạng tính từ. (b) Nguồn gốc: từ Latin conditionalis, qua Pháp cổ conditionel/conditionnel, rồi sang tiếng Anh. (c) Hình ảnh gợi nhớ: một cánh cửa chỉ mở khi điều kiện được đáp ứng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

In Vietnamese, the conditional mood is used to talk about what would happen under certain conditions. It can describe hypothetical outcomes, rules, or permissions that depend on a factor like time or place. Learners often confuse conditionals with other verb moods or misplace the condition and result in the wrong order. Remember to present the condition first and then the consequence to keep the meaning clear.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Phân biệt điều kiện và kết quả; 2. Dùng would/could/might với điều kiện; 3. Phân biệt với các thể khác; 4. Điều kiện biểu thị kết quả có thể xảy ra; 5. Kiểm tra chính tả.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Condicional chỉ được xem như một hình thức ngữ pháp rời rạc.
  • Nhiều người cho rằng nó chỉ diễn tả giả định, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Có ý nghĩ đây là một dạng thì riêng biệt, không liên quan ngữ cảnh thực.
  • Người học cho rằng nó không thể phối hợp với thì khác.
  • Người Việt thường nghĩ điều kiện chỉ liên quan đến thời tiết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh dễ nhầm giữa điều kiện và thời khi diễn đạt tình huống giả định và kết quả mong đợi.

Mẹo Học

  • Luyện tập điều kiện với cấu trúc if + động từ; dùng would/could/might.
  • Đổi thứ tự điều kiện và kết quả để kiểm tra ý nghĩa.
  • Phân biệt điều kiện với các thể mức độ khác.
  • Sử dụng tình huống thực tế để thực hành kết quả giả định.
  • Kiểm tra chính tả; tránh các lỗi như 'condtional'.
  • Tập nói miệng để cải thiện sự lưu loát.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which option best defines the word 'conditional'?

A.Extremely flexible or easily changed
B.Certain to happen without any restrictions
C.Dependent on certain conditions or requirements
D.Immediate and unconditional approval
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'conditional' correctly?

A.Her job offer was conditional on passing the final security clearance.
B.He bought a conditional new car at the dealership yesterday.
C.The cake tasted conditional after adding too much salt.
D.The weather forecast will be conditional later in the week.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'conditional'?

A.contingent
B.certain
C.absolute
D.mandatory
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'conditional'?

A.contingent
B.unconditional
C.temporary
D.provisional
Bước 5: Thành thạo

Can you give a real-life example or context where the word 'conditional' would apply?

A.Describe a scholarship that requires students to keep a minimum GPA to keep the funding.
B.Think of a guarantee that applies no matter what happens to the product.
C.When renting, a landlord may make acceptance conditional on a successful credit check.
D.Explain a scenario where someone receives a gift without any strings attached.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ