LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

connecting - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

connecting Ý nghĩa của Từ

  • kết nối
  • thiết lập mối quan hệ
  • liên kết về mặt vật lý hoặc cảm xúc
Illustration for this word

connecting Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

connecting Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈnɛkt/
Mỹ /kəˈnɛkt/
Tiết
connect

connecting Từ nguyên của Từ

com- (cùng) + nect (buộc) = buộc lại với nhau. Nguồn gốc: Latin 'connectere' → Pháp cổ 'conecter' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng hai sợi dây được buộc lại với nhau, tạo thành một mối liên kết mạnh mẽ tượng trưng cho sự kết nối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt hai viên khối lên bàn và đẩy chúng lại gần nhau từ từ. Khi chạm nhau, tôi nghe thấy một tiếng rít căn chỉnh và một shift nhỏ làm giảm khoảng trống giữa chúng. Tôi giữ chặt tay, điều chỉnh góc độ và tiếp tục đẩy cho đến khi chúng thành một khối duy nhất. Khoảnh khắc đó cho tôi cảm nhận cách chúng ta kết nối con người, ý tưởng và địa điểm với nhau trong cuộc sống hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

connect là một động từ đa nghĩa dùng để ghép các vật lại với nhau, thiết lập mối quan hệ hoặc liên kết về mặt vật lý hoặc cảm xúc. Bạn kết nối hai thiết bị, kết nối với ai đó ở mức cá nhân, hoặc kết nối các ý tưởng trong một lập luận. Hành động ám chỉ một quá trình hoặc kết quả: một liên kết, một đường nối hoặc một liên kết có thể dùng được. Nó cũng xuất hiện trong các cụm động từ như connect up, connect to, reconnect, disconnect. So với join, link hay attach, connect nhấn mạnh việc tạo ra một kết nối chức năng hơn là chỉ đặt các vật cạnh nhau. Dạng thức: connect, connected, connection.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng connect để tạo liên kết, cả vật lý lẫn trừu tượng.
  • Kết hợp với to để kết nối tới thiết bị hoặc mục tiêu, với với để tạo mối quan hệ.
  • Các cụm động từ phổ biến: connect up, connect to, reconnect, disconnect.
  • Danh từ là 'connection', không phải 'connect'.
  • Trong văn bản kỹ thuật, mô tả cách các thành phần kết nối để hoàn thiện hệ thống.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một số người học cho rằng connect chỉ có nghĩa là chạm; thực tế nó còn có nghĩa là tạo liên kết có ích.
  • connect khác với attach; attach là gắn chặt về mặt vật lý, connect nhấn mạnh chức năng/quan hệ.
  • Sử dụng 'connect to' với thiết bị, 'connect with' với người để diễn đạt liên kết; có ngoại lệ.
  • Danh từ 'connection' và tính từ 'connected' dễ bị nhầm lẫn với động từ.
  • Các động từ ghép như connect up, connect to, reconnect, disconnect mang sắc thái khác nhau; nên học riêng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, connect nhấn mạnh liên kết chức năng hoặc quan hệ, không chỉ là gắn kết vật lý; cụm động từ bổ sung sắc thái.

Mẹo Học

  • Hãy hình thành bản đồ nhận diện ba ý nghĩa của connect: liên kết vật lý, liên kết quan hệ, liên kết ý tưởng.
  • Luyện tập connect to thiết bị và connect with người dùng để nói về mối quan hệ.
  • Học các phrasal verbs riêng biệt: connect up, reconnect, disconnect.
  • Phân biệt giữa 'connection' (danh từ) và 'connected' (tính từ).
  • Mô tả bằng ví dụ thực tế cách các vật được kết nối trong cuộc sống hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'connecting'?

A.To separate or divide
B.Hurtful or painful
C.Joining or linking together
D.To confuse or mislead
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'connecting' correctly?

A.He was connecting the dots with crayons.
B.I enjoy connecting with my friends through video games.
C.The robot is connecting in a very strange way.
D.She had connecting thoughts during the lecture.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to the word 'connecting'?

A.Breaking
B.Uniting
C.Confusing
D.Separating
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'connecting'?

A.Dividing
B.Combining
C.Joining
D.Linking
Bước 5: Thành thạo

Can you describe a real-life scenario of connecting with others?

A.She avoided all social gatherings and stayed alone.
B.I decided to stay home and ignore all phone calls.
C.Today, I made an effort to reach out to my old friends and strengthen our relationships.
D.The event was designed to break connections between participants.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Textiles, Microplastics and Individual Choices

Environment & Pollution

2026.01.29 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Asking a Travel Consultant About a Picturesque Spot

Travel · Airport

2026.01.16 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ