contacts - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
con- = cùng nhau + tact = chạm; Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng hai người nắm tay nhau khi kết nối, tượng trưng cho cả liên kết vật lý và cảm xúc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay ra, tiến gần và chạm nhẹ lên màn hình. Khoảnh khắc chạm vào nhau có vẻ như không khí thay đổi và một tín hiệu lóe lên. Tôi điều chỉnh vị trí, giữ chặt và cố gắng căn chỉnh nhịp điệu. Liên hệ này từ một cái chạm trở thành một kênh giao tiếp, để hỏi xin giúp đỡ, trao đổi tin tức hay giữ liên lạc với một người quen.
Trong tiếng Anh, contact bao gồm ba ý chính: chạm vật lý, giao tiếp với ai đó, và một người bạn có thể giúp đỡ bạn. Danh từ contact thường chỉ một người trong mạng lưới của bạn, như một liên hệ công việc hoặc một người liên hệ chăm sóc khách hàng. Động từ contact có nghĩa là liên hệ với ai đó, thường bằng điện thoại, email hoặc tin nhắn. Các cụm từ như contact information, keep in contact, stay in contact và contact person cho thấy sự linh hoạt của từ này tùy ngữ cảnh. Người học thường nhầm lẫn giữa contact với contact lens hoặc nghĩ nó luôn đồng nghĩa với sự thân mật.
Tiếng Việt có sự phân biệt giữa tiếp xúc vật lý và liên lạc/liên hệ, nhưng tiếng Anh gộp hai nghĩa này trong một từ. Người học thường nhầm lẫn giữa chạm và liên hệ khi dùng contact.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật