LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

contacts - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

contacts Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái tiếp xúc vật lý
  • giao tiếp với ai đó
  • một người mà bạn biết có thể giúp bạn
Illustration for this word

contacts Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

contacts Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒn.tækt/
Mỹ /ˈkɑn.tækt/
Tiết
contact

contacts Từ nguyên của Từ

con- = cùng nhau + tact = chạm; Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng hai người nắm tay nhau khi kết nối, tượng trưng cho cả liên kết vật lý và cảm xúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay ra, tiến gần và chạm nhẹ lên màn hình. Khoảnh khắc chạm vào nhau có vẻ như không khí thay đổi và một tín hiệu lóe lên. Tôi điều chỉnh vị trí, giữ chặt và cố gắng căn chỉnh nhịp điệu. Liên hệ này từ một cái chạm trở thành một kênh giao tiếp, để hỏi xin giúp đỡ, trao đổi tin tức hay giữ liên lạc với một người quen.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, contact bao gồm ba ý chính: chạm vật lý, giao tiếp với ai đó, và một người bạn có thể giúp đỡ bạn. Danh từ contact thường chỉ một người trong mạng lưới của bạn, như một liên hệ công việc hoặc một người liên hệ chăm sóc khách hàng. Động từ contact có nghĩa là liên hệ với ai đó, thường bằng điện thoại, email hoặc tin nhắn. Các cụm từ như contact information, keep in contact, stay in contact và contact person cho thấy sự linh hoạt của từ này tùy ngữ cảnh. Người học thường nhầm lẫn giữa contact với contact lens hoặc nghĩ nó luôn đồng nghĩa với sự thân mật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng contact cho cả chạm vật lý lẫn giao tiếp. Trong cụm từ 'keep in contact', nó có nghĩa là duy trì liên lạc, không phải chạm vào. 'A contact' là người có thể giúp bạn. 'Contact information' ám chỉ thông tin để liên hệ. Là động từ, contact thường đi kèm với các tổ chức hoặc người.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • contact luôn có nghĩa là chạm physical
  • contact chỉ dành cho người quen
  • thông tin liên hệ giống như địa chỉ
  • liên hệ phải qua kênh chính thức
  • contact với lens (kính) không thể hoán đổi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có sự phân biệt giữa tiếp xúc vật lý và liên lạc/liên hệ, nhưng tiếng Anh gộp hai nghĩa này trong một từ. Người học thường nhầm lẫn giữa chạm và liên hệ khi dùng contact.

Mẹo Học

  • Nhớ ba nghĩa cơ bản: chạm, liên hệ, người liên hệ.
  • Luyện các cụm từ như thông tin liên hệ và duy trì liên lạc.
  • Phân biệt liên hệ xã hội/ chuyên môn với tiếp xúc vật lý.
  • Thực hành câu thực tế: liên hệ, thông tin liên hệ, người liên hệ.
  • Tránh nhầm lẫn với kính áp tròng.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi Ride: Lost Sock and Contact

Taxi Ride

2026.01.07 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Overload, Moderation and Human Behavior

Technology & Social Media

2026.03.27 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Planning Health Outreach in an Island Archipelago

Workplace Meeting

2026.03.07 · 1:06 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Guide Tour: Mixed Exhibits and Care Rules

Art & Museums

2026.02.21 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ