LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

contrive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

contrive Ý nghĩa của Từ

  • tạo ra hoặc nghĩ ra điều gì đó một cách khéo léo
  • lập kế hoạch hoặc quản lý một tình huống hoặc sự kiện
  • đem lại thông qua một kế hoạch hoặc ý tưởng
Illustration for this word

contrive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

contrive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈtraɪv/
Mỹ /kənˈtraɪv/
Tiết
contrive

contrive Từ nguyên của Từ

(con- + trive) Từ tiếng Latin 'con-' có nghĩa là 'cùng nhau' và 'trivere' có nghĩa là 'chà xát hoặc xay'. Hãy hình dung một nhà phát minh thông minh chà xát các chất liệu khác nhau lại với nhau để tạo ra một thiết bị mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Contrive thường chỉ ra việc sáng tạo hay sắp xếp một thứ gì đó một cách khéo léo và có chủ đích, thường bằng cách lên kế hoạch cẩn thận và sắp xếp các yếu tố sao cho tồn tại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - contrive to làm được gì đó hoặc contrive một kế hoạch/giải pháp.
  • - ngụ ý sự lên kế hoạch khéo léo hoặc mánh khóe, không phải ngẫu nhiên.
  • - có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về lừa dối hoặc mưu mẹo.
  • - dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.
  • - thay thế bằng từ thiết kế, sáng chế để làm đa dạng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Contrive không chỉ là sáng tạo; nó nhấn mạnh sự lên kế hoạch khéo léo.
  • Không dùng cho kết quả ngẫu nhiên hoặc không có kế hoạch.
  • có thể mang sắc thái tiêu cực khi ám chỉ mẹo hoặc thao túng.
  • Phổ biến trong ngữ cảnh formal hoặc văn chương.
  • Dùng cùng với từ đồng nghĩa như thiết kế hoặc phát triển với sắc thái phù hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Contrive thường ám chỉ lên kế hoạch khéo léo hoặc mưu mẹo để đạt được điều gì đó, không chỉ sáng tạo đơn thuần.

Mẹo Học

  • Luyện tập contrive to doing something và contrive một kế hoạch để thấy khác biệt.
  • So sánh với devise và engineer để mở rộng từ vựng.
  • Chú ý giọng điệu: khéo léo vs. lừa dối.
  • Dùng trong ngữ cảnh formal hoặc văn học.
  • Tìm các tình huống đòi hỏi kế hoạch khéo léo.
  • Tạo ví dụ về giải pháp dưới giới hạn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'contrive'?

A.To plan or devise a clever scheme
B.To accidentally cause something
C.To admire someone greatly
D.To ignore a problem
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'contrive' correctly?

A.The artist contrived a beautiful painting without effort.
B.He contrived to win the lottery by sheer luck.
C.She needed to contrive a way to improve her grades.
D.They contrived to arrive at the party last minute.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'contrive'?

A.Ignore
B.Destroy
C.Create
D.Accept
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'contrive'?

A.Construct
B.Design
C.Neglect
D.Plan
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might need to 'contrive'?

A.He needed to think of a creative solution for a problem at work.
B.She spent all night studying for her exam.
C.They enjoyed a casual day at the beach with friends.
D.I bought a new phone to stay connected.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Visit: Forms and Help

Health Clinic Visit

2026.02.13 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ