LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

convinced - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

convinced Ý nghĩa của Từ

  • thuyết phục ai đó làm hoặc tin điều gì
  • khiến ai đó chấp nhận một quan điểm
  • làm cho ai đó cảm thấy chắc chắn về điều gì
Illustration for this word

convinced Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

convinced Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈvɪns/
Mỹ /kənˈvɪns/
Tiết
convince

convinced Từ nguyên của Từ

con- = cùng nhau + vincere = chinh phục. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người thuyết phục người khác bằng cách cùng nhau chinh phục những nghi ngờ bằng một lý lẽ mạnh mẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nghiêng người về phía trước và đặt bút xuống bàn, chăm chú nhìn biểu cảm của người đối diện. Em đẩy cuộc trò chuyện khỏi những sự kiện đơn giản đến những điều họ quan tâm, tìm cách làm cho câu chuyện chạm vào quan điểm của họ. Công nỗ lực ấy như một đẩy nhẹ và điều chỉnh nhỏ để giữ cuộc trò chuyện đi đúng hướng. Trong thực tế, đây là cách thuyết phục: lắng nghe, điều chỉnh và để cuộc đối thoại dẫn tới sự đồng thuận.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Convince có nghĩa là khiến ai tin rằng điều gì đó hoặc làm điều gì đó bằng cách trình bày lý do, bằng chứng hoặc sự thuyết phục cảm xúc. Thường liên quan đến việc thay đổi niềm tin hoặc quyết định, không chỉ bắt người khác đồng ý. Cụm từ phổ biến gồm convince someone to do something, convince someone that something is true; be convinced by để diễn đạt bị thuyết phục bởi ai đó hoặc cái gì đó. Học viên cần chú ý sự khác biệt giữa thuyết phục và làm cho đồng ý tạm thời.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng convinced với to + động từ hoặc that + câu. Chú ý be convinced by và convince someone of. Điều chỉnh ngữ điệu theo bối cảnh và bằng chứng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa convince và persuade; convince thường liên quan đến sự thay đổi niềm tin.
  • Be convinced by và convince of dễ bị nhầm lẫn.
  • Sử dụng giọng quá áp đảo có thể phản tác dụng.
  • Khác biệt giữa to làm và that là gì.
  • Văn hóa ảnh hưởng tới sắc thái thuyết phục phù hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt rằng convince kết hợp lý lẽ và sự tin cậy, không phải ép buộc.

Mẹo Học

  • Luyện tập be convinced by với bằng chứng xác thực.
  • Kết hợp convince of và convince to do trong ví dụ.
  • Chú ý giọng điệu khi thể hiện sự tin tưởng.
  • Ghi nhớ các tổ hợp đi kèm phổ biến.
  • So sánh convince và persuade để nắm ngữ cảnh rõ hơn.
  • Nghe các cuộc tranh luận để nắm cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'convinced'?

A.Not sure
B.Belief without evidence
C.Fully persuaded
D.Doubtful
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'convinced' used correctly?

A.She was convinced in herself
B.They had convincing doubts
C.He convinced the teacher to change the due date
D.The cat convinced the dog to play
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'convinced'?

A.Confident
B.Sure
C.Undecided
D.Trust
Bước 4: Từ trái nghĩa

In a real-life context, when might someone be 'convinced'?

A.Making a decision without thinking
B.Being fearful of a new experience
C.Having all the evidence to believe something
D.Avoiding any discussions
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation when being 'convinced' is important?

A.Having faith in oneself
B.Making informed choices based on facts
C.Listening to others' opinions without questions
D.Ignoring all advice given

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Finding Clarity in Life's Backward Moments

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:27 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ