LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

copy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

copy Ý nghĩa của Từ

  • làm bản sao của một cái gì đó
  • tái hiện một cái gì đó
  • một bản sao của tài liệu hoặc mục
Illustration for this word

copy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

copy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒp.i/
Mỹ /ˈkɑː.pi/
Tiết
copy

copy Từ nguyên của Từ

copy: co- = cùng nhau + py = đặt. Nguồn gốc lịch sử: Latin copia → Pháp cổ copiere → tiếng Anh copy. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cặp song sinh giống hệt nhau đứng cạnh nhau, thể hiện bản sao hoàn hảo của nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhặt một tài liệu, đặt lên bàn và giữ nó cố định, rồi move ngón tay để căn chỉnh vị trí. Tôi nhấn nút sao chép và nhìn thấy một bản sao mới xuất hiện bên cạnh bản gốc. Tôi đặt hai bản song song, điều chỉnh góc cho vừa vặn. Quá trình nhỏ này khiến tôi cảm nhận được sự sao chép đang hình thành từ sự kiểm soát và quyết định của mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Copy trong tiếng Anh có hai chức năng chính: động từ và danh từ. Là động từ, copy có nghĩa là sao chép, tái tạo hoặc mô phỏng một thứ gì đó. Là danh từ, copy chỉ một bản sao hoặc bản sao chép của một văn bản hay vật thể. Trong CNTT, copy thường đi với paste. Người học thường nhầm lẫn copy với chỉ mô phỏng, hoặc cho rằng copy luôn mang nghĩa sao chép vật lý, mà quên sự khác giữa bản sao ở dạng giấy và bản sao điện tử.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Copy có thể là động từ hoặc danh từ; dùng đúng dạng cần thiết.
  • • Cấu trúc phổ biến: copy and paste, a copy of the report, hard copy vs soft copy.
  • • Phân biệt copy và imitate trong ngữ cảnh trang trọng.
  • • Trong email, cc là carbon copy, không phải sao chép tệp.
  • • Nói về tệp kỹ thuật số, hãy nêu rõ mục tiêu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Copy không chỉ có nghĩa là bắt chước; nó cũng có thể là một bản sao thực tế.
  • copy và duplicate luôn đồng nghĩa.
  • Sao chép tệp tin đồng nghĩa với viết lại văn bản gốc.
  • Người học nghĩ copy chỉ dùng với tài liệu.
  • Tất cả bản sao đều giống hệt ở mọi chi tiết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, copy mang nghĩa sao chép và bắt chước; learner dễ nhầm giữa sao chép vật lý/digital và mô phỏng, đồng thời nhiều người quên phân biệt cách dùng copy trong CNTT.

Mẹo Học

  • Luyện hai nghĩa của từ (động từ và danh từ).
  • Kết hợp copy và paste để củng cố quy trình làm việc.
  • Phân biệt hard copy và soft copy trong văn bản formal.
  • Phân biệt copy và imitate theo cấp độ ngôn ngữ.
  • Dùng 'a copy of' cho tài liệu, 'copy' cho thao tác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the primary meaning of the word 'copy'?

A.A feeling of great sadness
B.A small handheld tool used for cutting
C.A reproduction or duplicate of an original
D.A musical performance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'copy' correctly?

A.The museum charged visitors a copy to enter.
B.After dinner, he decided to copy the cake into the box.
C.She made a copy of the contract for her records.
D.Please copy the dog when you walk around the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'copy'?

A.duplicate
B.original
C.compose
D.authentic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'copy'?

A.replica
B.original
C.imitate
D.duplicate
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where this word would be used?

A.She created the first version of the design and kept it hidden from others.
B.I printed an extra contract to give to the client and keep one in my file.
C.They paid the admission fee to enter the museum.
D.He insisted the artwork was one of a kind and could not be reproduced.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Immigration Check at City Border Control

Immigration & Customs

2026.04.05 · 1:22 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in at Grand Plaza

Hotel Check-in

2026.03.31 · 1:31 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Why Viral Social Media Content Is Hard to Replicate

Technology & Social Media

2026.03.23 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ