LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cracks - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cracks Ý nghĩa của Từ

  • đập vỡ một cái gì đó thành mảnh
  • âm thanh sắc
  • khuyết điểm hoặc vết nứt
Illustration for this word

cracks Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cracks Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kræk/
Mỹ /kræk/
Tiết
crack

cracks Từ nguyên của Từ

crack = vết nứt (gốc: đập vỡ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ < tiếng Bắc Âu cổ krakkr. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng âm thanh lớn khi một cành cây gãy, thể hiện hành động đập vỡ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt một hạt hạch lên mặt bàn và đè bằng ngón cái, cảm nhận vỏ chuyển động dưới lòng bàn tay move. Quay cổ tay, điều chỉnh góc, tiếp tục giữ áp lực cho đến khi mối nối bật ra và xuất hiện một vết nứt. Âm thanh trong và sắc, như một tiếng crack ngắn gọn làm cho hành động thành hiện thực. Nhìn vào mép vỡ, tôi nhận thấy một vết nứt nhỏ và quyết định làm gì tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đối với người Việt, crack ở tiếng Anh có ba nghĩa chính: làm gãy, phát ra âm thanh sắc, và vết nứt/khuyết điểm trên bề mặt. Tiếng Việt dùng làm gãy hoặc phá vỡ cho hành động vật lý, nứt hoặc rạn cho bề mặt. Các thành ngữ như crack a joke được diễn đạt bằng nói một câu đùa, crack under pressure là chịu đựng áp lực kém hoặc vỡ trận; cần phân biệt với các từ ngữ tương đồng trong tiếng Việt. Học viên nên chú ý sự khác biệt về động từ và cụm từ cố định để tránh dịch thô.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Crack là động từ t. bắt buộc cho phá vỡ, danh từ cho vết nứt. Dùng nói đùa là nói một câu đùa. Nên tránh dịch trực tiếp và học collocations tự nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu crack chỉ là nứt/đứt mà bỏ qua các thành ngữ.
  • Dịch crack a joke thành 'làm vỡ một câu nói' thay vì nói một câu đùa.
  • Nhầm lẫn giữa nứt và gãy; thiếu collocation.
  • Không nhận ra ý nghĩa ẩn dụ trong crack under pressure.
  • Dịch sai ngữ cảnh của crack of dawn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về ba nghĩa của crack và lỗi phổ biến.

Mẹo Học

  • Nhận diện ba nghĩa chính (phá vỡ, âm thanh, vết nứt).
  • Luyện tập thành ngữ trong ngữ cảnh (crack a joke, crack under pressure).
  • Học các collocation tự nhiên (crack open, crack a smile, crack code).
  • Phân biệt phá vỡ vật chất và dùng ẩn dụ.
  • Tạo từ điển nhỏ các từ liên quan (break, snap, fracture).
  • Dùng ví dụ đa dạng để cố định nghĩa.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Through a Single Pane

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 3:29 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Echoes of the Postwar Kitchen

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.30 · 3:00 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Malcontent in the Mirror

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 3:35 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ