cracks - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
crack = vết nứt (gốc: đập vỡ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ < tiếng Bắc Âu cổ krakkr. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng âm thanh lớn khi một cành cây gãy, thể hiện hành động đập vỡ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt một hạt hạch lên mặt bàn và đè bằng ngón cái, cảm nhận vỏ chuyển động dưới lòng bàn tay move. Quay cổ tay, điều chỉnh góc, tiếp tục giữ áp lực cho đến khi mối nối bật ra và xuất hiện một vết nứt. Âm thanh trong và sắc, như một tiếng crack ngắn gọn làm cho hành động thành hiện thực. Nhìn vào mép vỡ, tôi nhận thấy một vết nứt nhỏ và quyết định làm gì tiếp theo.
Đối với người Việt, crack ở tiếng Anh có ba nghĩa chính: làm gãy, phát ra âm thanh sắc, và vết nứt/khuyết điểm trên bề mặt. Tiếng Việt dùng làm gãy hoặc phá vỡ cho hành động vật lý, nứt hoặc rạn cho bề mặt. Các thành ngữ như crack a joke được diễn đạt bằng nói một câu đùa, crack under pressure là chịu đựng áp lực kém hoặc vỡ trận; cần phân biệt với các từ ngữ tương đồng trong tiếng Việt. Học viên nên chú ý sự khác biệt về động từ và cụm từ cố định để tránh dịch thô.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt về ba nghĩa của crack và lỗi phổ biến.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật