LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crafts - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crafts Ý nghĩa của Từ

  • kỹ năng làm đồ thủ công
  • hoạt động liên quan đến công việc khéo léo
  • phương tiện di chuyển (ví dụ: máy bay)
Illustration for this word

crafts Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crafts Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /krɑːft/
Mỹ /kræft/
Tiết
craft

crafts Từ nguyên của Từ

Craft = ẩm ướt (cổ NaUy) + hòa nhập với 'craeft' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là sức mạnh hoặc kỹ năng. Nguồn gốc lịch sử: cổ Na Uy → tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một thợ thủ công lành nghề khéo léo khắc gỗ thành một tác phẩm nghệ thuật đẹp, thể hiện sức mạnh thể chất và sáng tạo trong từng nhát đục.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cậu cầm một mẩu gỗ và đặt nó lên bàn làm việc. Bàn tay tôi di chuyển, đẩy và kéo cái đục, vân gỗ đổi theo từng động tác của tôi. Nỗ lực hiện lên ở những cú đẩy nhỏ và lần nắm chắc, tôi quay nhẹ và điều chỉnh để mặt phẳng trở nên nhẵn. Cuối cùng, thứ tôi làm không phải một kế hoạch mà là một món đồ có thể dùng được, và kỹ năng dần hình thành trong lòng tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, craft được hiểu là nghề thủ công hoặc kỹ năng thủ công. Danh từ có thể chỉ hành động làm thủ công hoặc sản phẩm được làm bằng tay, và cả sự khéo léo chung nói chung. Động từ to craft có nghĩa là chế tác, thiết kế cẩn thận. Vận chuyển đường dài nói chung là máy bay (máy bay). craft riêng không dùng để chỉ phương tiện; dễ nhầm lẫn với crafty có nghĩa láu cá. Thông dụng: thủ công, nghề thủ công, tay nghề cao, tinh xảo trong làm đồ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Craft là nghề thủ công hoặc kỹ năng thủ công. 2) To craft là chế tác, làm việc chăm chút. 3) Không nhầm với aircraft. 4) Craftsmanship nhấn mạnh trình độ thợ thủ công. 5) Crafty có nghĩa láu cá. 6) Handcrafted nhấn mạnh làm bằng tay.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • craft chỉ máy bay hoặc tàu bay.
  • craft không phải chỉ là danh từ duy nhất.
  • craftsmanship bằng với craft.
  • crafty và craft nghĩa giống nhau.
  • nói craft sẽ nghĩ ngay tới máy bay.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt có thể nhầm craft với crafty và chưa phân biệt rõ giữa thủ công và sự ranh mãnh; cũng cần lưu ý Aircraft.

Mẹo Học

  • Xác định ba nghĩa chính: kỹ năng/tác phẩm thủ công, kỹ năng chung, và động từ to craft.
  • Kết hợp với handcrafted hoặc thủ công để nhấn mạnh thủ công tay.
  • aircraft là từ chỉ máy bay; craft không dùng riêng cho phương tiện.
  • Cụm từ hữu ích: craft fair, craftsmanship, to craft a plan.
  • crafty có nghĩa là ranh mãnh, không phải làm đồ hand-made.
  • Ví dụ: craft một câu chuyện, craft một kế hoạch.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent Workshop on Patriarchy and Classroom Safety

Parenting & Education

2026.03.06 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Quarter Redevelopment

Urban Development

2026.02.25 · 1:11 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ