LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

credential - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

credential Ý nghĩa của Từ

  • một tài liệu chứng minh danh tính hoặc trình độ của một người
  • chứng chỉ đề cập đến trình độ hoặc thành tựu của ai đó
  • bằng chứng về trình độ hoặc năng lực của ai đó
Illustration for this word

credential Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

credential Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /krɪˈdɛnʃəl/
Mỹ /krəˈdɛnʃəl/
Tiết
credential

credential Từ nguyên của Từ

credential: cred- = tin tưởng, ential = liên quan đến; từ Latin 'credere' (tin tưởng) → tiếng Pháp cổ 'credential' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chứng chỉ thể hiện độ tin cậy của ai đó, như một cuốn hộ chiếu cho phép truy cập.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Credential là một danh từ chỉ một văn bản hoặc tập lập chứng cứ chứng minh danh tính hoặc bằng cấp của một người. Ví dụ: hộ chiếu, chứng minh nhân dân, bằng cấp, chứng chỉ nghề nghiệp. Trong công nghệ, từ credentials cũng dùng cho thông tin đăng nhập (tên người dùng và mật khẩu). Trong tiếng Việt, người học thường nhầm lẫn giữa credential và credentials hoặc coi credential chỉ là chứng chỉ, bỏ qua mục đích xác thực và quyền truy cập.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: credential là một bằng chứng duy nhất; credentials là tập hợp bằng chứng. Không nhầm với chứng chỉ; mỗi nước có quy định khác nhau về chấp nhận giấy tờ identitas và trình độ. Trong công nghệ, credentials thường ám chỉ thông tin đăng nhập. Chú ý số ít và số nhiều.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Credential chỉ là một chứng chỉ.
  • Credentials chỉ chứng minh danh tính, không trình độ.
  • Tất cả credentials được chấp nhận như nhau ở mọi nước.
  • Credential và credentialing có nghĩa như nhau.
  • Một số credential không được chấp nhận ở nước khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, credential có thể dùng cho chứng minh danh tính và bằng cấp. Khó ở chỗ nhận diện sự khác biệt giữa dạng số ít và số nhiều, và dùng credentials cho thông tin đăng nhập.

Mẹo Học

  • Học sự khác biệt giữa credential và credentials; ghi nhớ ví dụ phổ biến.
  • Credential có thể là một bằng chứng đơn hoặc một tập hợp bằng chứng.
  • Trong CNTT, credentials thường là thông tin đăng nhập.
  • Luyện tập câu có dạng số ít và số nhiều.
  • Xác định quốc gia khi nói về việc chấp nhận các chứng từ.
  • Dùng cụm từ như trình bày credentials, sở hữu credentials, nhận credentials.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'credential'?

A.Statement
B.Certificate
C.Request
D.Response
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'credential' used correctly?

A.He received his credential in writing.
B.She credential her homework carefully.
C.The credential plant was blooming.
D.The company requested his credential for verification.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'credential'?

A.License
B.Deny
C.Irrational
D.False
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'credential'?

A.Authenticate
B.Disqualification
C.Diploma
D.Verify
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'credential' relevant in a job interview?

A.Negotiating salary
B.Presenting qualifications
C.Learning about the company
D.Making small talk

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ