LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

curmudgeons - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

curmudgeons Ý nghĩa của Từ

  • một người khó tính
  • một kẻ keo kiệt
  • người khó làm hài lòng
Illustration for this word

curmudgeons Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

curmudgeons Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈmʌdʒən/
Mỹ /kərˈmʌdʒən/
Tiết
curmudgeon

curmudgeons Từ nguyên của Từ

Từ 'curmudgeon' có thể được phân tách thành 'cur-' (không có tiền tố rõ ràng) + 'mudgeon' (một biến thể có thể của 'mudge', liên quan đến hành vi gắt gỏng). Có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ và có thể từ những tham chiếu mờ nhạt trong văn học Anh cổ, gốc lịch sử của nó nhấn mạnh đến một người khó tính. Hãy tưởng tượng một ông lão khó chịu ngồi trên hiên, lầm bầm về bất kỳ ai tiếp cận, thể hiện hình ảnh điển hình của curmudgeon.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Curmudgeon là một thuật ngữ hài hước nhưng có phần miệt thị để chỉ một người thường xuyên khó chịu, thụ động trước sự thay đổi và khó làm vừa lòng người khác. Người như vậy hay càu nhàu về những chuyện vặt vãnh, bám vào thói quen cũ và dè bỉu sự khen ngợi hoặc sự quan tâm. Từ này có thể mang sắc thái ám chỉ thân mật khi dùng trong nói chuyện hàng ngày, nhưng cũng có thể bị hiểu thành nhãn hiệu định kiến. Không phải danh xưng formal. Dùng thận trọng. Ví dụ: Đừng làm một curmudgeon với lời mời này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Nó mô tả một người, không phải trạng thái tâm lý. 2) Thường ám chỉ sự cáu kỉnh kéo dài. 3) Giọng điệu thường nhẹ nhàng hoặc trêu đùa. 4) Không nhất thiết liên quan đến tiền bạc. 5) Dùng thận trọng trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ liên quan đến tiền bạc.
  • Tất cả curmudgeon đều già cả.
  • Nó có nghĩa là người đó không giúp đỡ gì.
  • Nó là một nhãn hiệu đạo đức vĩnh viễn.
  • Có thể dùng đùa giỡn với bạn bè.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn curmudgeon với người keo kiệt hay già nua; thực tế nó mang ý nghĩa khinh khích và hay càu nhàu, nhưng ở mức nhẹ và thân mật.

Mẹo Học

  • Nghe giọng điệu trong đối thoại để nắm sắc thái.
  • So sánh với cantankerous và grumpy để hiểu sự khác biệt.
  • Phân biệt sự cáu kỉnh theo thói quen và giận dữ tạm thời.
  • Lưu ý rằng đôi khi nó mang sắc thái thân mật trong nói chuyện thông thường.
  • Tránh dùng trong văn viết formal.
  • Tập luyện thay thế với từ đồng nghĩa nhẹ nhàng khi giao tiếp.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ