LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

daniel - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

daniel Ý nghĩa của Từ

  • Một tên nam giới có nguồn gốc từ Hebrew.
  • Một nhà tiên tri trong Kinh Thánh nổi tiếng với việc giải thích giấc mơ.
Illustration for this word

daniel Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

daniel Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdeɪnjəl/
Mỹ /ˈdeɪnjəl/
Tiết
daniel

daniel Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'Dan' (quan tòa) + '-iel' (Chúa). Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Hebrew 'Daniyyel', qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đàn ông khôn ngoan phán quyết công bằng dưới một cái cây khổng lồ, tượng trưng cho trí tuệ và công bằng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'daniel'?

A.A type of fruit
B.A person's name
C.An ancient form of writing
D.A battle strategy
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses 'daniel' correctly.

A.The daniel is ripe and ready to eat.
B.She found a daniel in the garden.
C.Daniel is going to the store.
D.He traveled to the daniel last summer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'daniel'?

A.Apple
B.John
C.Mountain
D.Pet
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'daniel'?

A.Unknown
B.Unnamed
C.Anna
D.Common
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone named 'daniel' is involved?

A.Yesterday, Daniel won the spelling bee competition.
B.A school is holding a science fair.
C.An unfamiliar child plays in the park.
D.A family celebrates a birthday anniversary.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ