LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

deleted - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deleted Ý nghĩa của Từ

  • loại bỏ một cái gì đó vĩnh viễn
  • xóa hoặc vứt bỏ
  • hủy bỏ hoặc hủy
Illustration for this word

deleted Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deleted Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈliːt/
Mỹ /dɪˈlit/
Tiết
delete

deleted Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: de- (từ) + let (cho phép); Nguồn gốc lịch sử: Latin 'deletus' (bị phá hủy) → tiếng Pháp cổ 'delet' → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn nhấn phím xóa, nhìn công việc của bạn biến mất như một linh hồn vào không khí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa ngón tay lên chuột và trượt con trỏ lên đoạn văn cần xóa (move). Nhấn Delete rồi dòng chữ biến mất, để lại một khoảng trống trên màn hình. Hành động này đòi hỏi chút nỗ lực và sự kiểm soát, như quyết định bỏ đi một phần của quá khứ. Giữ tay ổn định và để sự thay đổi ấy ở lại, nhường chỗ cho cái mới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Delete là một động từ tiếng Anh thường được dùng để nói về việc loại bỏ một thứ gì đó một cách vĩnh viễn hoặc xóa bỏ thông tin, đồng thời có thể dùng để hủy bỏ một kế hoạch. Ta xóa tập tin trên máy tính, xóa ảnh trên điện thoại, hoặc xóa lỗi trong một văn bản. Trong phần mềm, thao tác xóa có thể đưa mục vào thùng rác và phải chọn xóa vĩnh viễn để bỏ đi hoàn toàn. Khác với hủy bỏ, vốn có thể cho phép phục hồi, delete thường nhấn mạnh sự mất đi vĩnh viễn trong các ngữ cảnh số. Hình dung phím xóa có thể giúp ghi nhớ ý nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Sử dụng delete để loại bỏ vĩnh viễn, không phải ẩn tạm thời.
  • • Trong phần mềm, xác nhận trước khi xóa vĩnh viễn một tệp.
  • • Delete có thể áp dụng cho văn bản, tệp, thư điện tử và kế hoạch; ý là biến mất.
  • • Phân biệt delete với erase hoặc remove tùy ngữ cảnh.
  • • Thực hành với ví dụ đơn giản trước, như xóa bản nháp, trước khi xóa dữ liệu quan trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Delete có thể là loại bỏ vĩnh viễn, nhưng đôi khi có undo hoặc thùng rác để khôi phục.
  • Xóa khác với ẩn; ẩn chỉ làm nội dung không hiển thị, xóa bỏ nội dung.
  • Xóa tệp có thể không giải phóng dung lượng ngay lập tức nếu còn ở thùng rác.
  • Đừng dùng delete khi nói về người; dùng loại bỏ hoặc sa thải tùy ngữ cảnh.
  • Hủy bỏ thường có thể hoàn tác, trong khi xóa thường là không thể hoàn tác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, delete thường được hiểu như xóa vĩnh viễn, đặc biệt ở ngữ cảnh số. Cần phân biệt với bỏ qua hoặc loại bỏ khác, và lưu ý có những tình huống cho phép hoàn tác.

Mẹo Học

  • Thực hành với tệp thật để phân biệt xóa vĩnh viễn với di chuyển/ẩn.
  • Học các cụm từ: xóa tệp, xóa tin nhắn, xóa lịch sử, xóa tài khoản của bạn.
  • So sánh delete với erase và remove để thấy sắc thái.
  • Kiểm tra xem có tùy chọn hoàn tác hay thùng rác trước khi xóa vĩnh viễn không.
  • Sử dụng câu ngắn, rõ ràng để mô tả hành động.
  • Ghi lại câu của bạn và kiểm tra xem delete có thật sự đồng nghĩa xóa vĩnh viễn không.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Algorithms as Arbiters on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.03 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media, Attention and Personal Controls

Technology & Social Media

2026.01.13 · 2:19 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ