LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

demented - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

demented Ý nghĩa của Từ

  • thể hiện triệu chứng của bệnh tâm thần nghiêm trọng
  • hành động vô lý hoặc điên cuồng
  • cực kỳ ngớ ngẩn hoặc điên
Illustration for this word

demented Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

demented Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈmɛntɪd/
Mỹ /dɪˈmɛnɪd/
Tiết
demented

demented Từ nguyên của Từ

Gốc: de- (xuống, xa) + ment (tâm trí) → Nguồn gốc lịch sử: latinh ‘dementis’ (điên) → pháp cổ ‘dement’ → tiếng anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một tâm trí một thời sáng suốt bị quên trong bóng tối, xoáy như những đám mây trong cơn bão lo lắng, tượng trưng cho sự sa sút vào điên cuồng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ demented là tính từ mô tả người mất trí vì bệnh tâm thần nặng; ngày nay nó thường mang nghĩa miệt thị và mang tính kịch tính, không phải thuật ngữ chẩn đoán y khoa. Nó nhấn mạnh trạng thái mất lý trí hoặc hành vi cực kỳ phi lý, không chỉ sự điên rồ thông thường. Khác với insane hay crazy, demented nhấn mạnh sự thoái lui của tâm trí và sự mất kiểm soát. Khi dùng để mô tả người, nó có thể xúc phạm nên hầu như tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày; thường thấy trong văn học hoặc phim ảnh để tạo hiệu ứng mạnh. Người học nên học các từ thay thế trung lập.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Không phải thuật ngữ lâm sàng; dùng thận trọng
  • - Thường mang nghĩa xúc phạm; tránh dùng ở giao tiếp hàng ngày
  • - Mô tả hành vi, không đánh giá toàn diện về người
  • - Ngụ ý một trạng thái tinh thần nghiêm trọng và có thể là tạm thời
  • - Nên dùng từ thay thế trung lập trong giao tiếp hàng ngày

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải thuật ngữ lâm sàng
  • Không phải tương đương với insane trong mọi văn cảnh
  • Không mô tả chẩn đoán y khoa
  • Có thể mang tính kỳ thị
  • Thường nói về mất khả năng lý trí chứ không phải sự ngốc nghếch bình thường

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ mang sắc thái nặng nề; người học nên dùng từ trung lập hoặc mô tả cụ thể thay cho từ mang tính xúc phạm.

Mẹo Học

  • Học các collocations với hành vi bất hợp lý
  • Luyện từ đồng nghĩa nhẹ nhàng cho giao tiếp hằng ngày
  • Nhận diện các ngữ cảnh từ bỏ sự mạnh của demented
  • So sánh với irrational, điên cuồng, loạn trí
  • Chú ý giọng văn giữa văn học và báo chí
  • Dùng thận trọng khi mô tả người thật

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'demented'?

A.Very cheerful and happy
B.Insane or exhibiting madness
C.Loving and caring
D.Wise and knowledgeable
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'demented' correctly.

A.His demented behavior raised concerns among his friends.
B.The demented flowers bloomed beautifully in the garden.
C.She felt demented when she saw the beautiful sunset.
D.The artist painted a demented masterpiece.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'demented'?

A.Mad
B.Joyful
C.Serene
D.Tranquil
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'demented'?

A.Confused
B.Sane
C.Anxious
D.Angry
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that might relate to someone being 'demented'?

A.A person showing signs of mental instability while handling stress.
B.A child playing joyfully in the park.
C.A team successfully completing a project together.
D.An elderly couple celebrating their anniversary.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ