disruptive - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
disruptively được cấu thành từ tiền tố 'dis-' nghĩa là 'đối ngược' và 'rupt', từ tiếng Latin 'rumpere' có nghĩa là 'đập vỡ'. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con đường bị phá vỡ do động đất, gây ra những rắc rối lớn trong việc di chuyển, đại diện cho bản chất của sự phá vỡ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDisruptive là tính từ mô tả điều gì đó gây gián đoạn hoặc thay đổi mạnh mẽ thói quen hoặc thị trường. Trong công nghệ và kinh doanh, các ý tưởng đột phá có thể phá vỡ các mẫu cũ và mở ra cơ hội mới. Nghĩa của từ có thể ở mức trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Thường đứng trước danh từ, ví dụ công nghệ đột phá, hành vi gây rối mang tính đột phá, nhưng cần phân biệt với từ phá hoại.
Người học tiếng Việt có thể nghĩ đột phá luôn mang nghĩa tiêu cực; trong kinh tế/kinh doanh, đột phá thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực tùy ngữ cảnh.
What is the meaning of 'disruptive'?
In which sentence is 'disruptive' used correctly?
Which word is an antonym of 'disruptive'?
In what real-life situation can 'disruptive' be applied?
How would you describe 'disruptive' in your own words?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật