LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disruptive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disruptive Ý nghĩa của Từ

  • theo cách thức làm gián đoạn hoặc gây rối
  • gây ra sự đứt quãng hoặc rối loạn
  • gây ra những thay đổi hoặc sự không ổn định đáng kể
Illustration for this word

disruptive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

disruptive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈrʌptɪv/
Mỹ /dɪsˈrʌptɪv/
Tiết
disruptive

disruptive Từ nguyên của Từ

disruptively được cấu thành từ tiền tố 'dis-' nghĩa là 'đối ngược' và 'rupt', từ tiếng Latin 'rumpere' có nghĩa là 'đập vỡ'. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con đường bị phá vỡ do động đất, gây ra những rắc rối lớn trong việc di chuyển, đại diện cho bản chất của sự phá vỡ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Disruptive là tính từ mô tả điều gì đó gây gián đoạn hoặc thay đổi mạnh mẽ thói quen hoặc thị trường. Trong công nghệ và kinh doanh, các ý tưởng đột phá có thể phá vỡ các mẫu cũ và mở ra cơ hội mới. Nghĩa của từ có thể ở mức trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Thường đứng trước danh từ, ví dụ công nghệ đột phá, hành vi gây rối mang tính đột phá, nhưng cần phân biệt với từ phá hoại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng trước danh từ: công nghệ đột phá, hành vi đột phá.
  • • Không nhầm với phá hoại; ngữ cảnh xác định tone.
  • • Nghĩa có thể là thay đổi bình thường hoặc gây xáo trộn.
  • • Cụm từ phổ biến: kỷ nguyên đột phá, xu hướng đột phá.
  • • Lưu ý ngữ cảnh (kinh doanh so với đời sống).
  • • Danh từ tương ứng là disruption.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đột phá không phải là phá hoại; nó có thể mang nghĩa tích cực khi đổi mới thị trường.
  • Thường nhầm lẫn với gây gián đoạn đơn thuần; ý nghĩa còn phụ thuộc ngữ cảnh.
  • Trong kinh doanh, đột phá có thể mang tính trung lập hoặc tích cực tùy cách quản lý.
  • Không phải mọi ý tưởng đột phá đều làm thị trường xáo trộn; hãy xem bối cảnh.
  • Nghĩa danh từ là disruption.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nghĩ đột phá luôn mang nghĩa tiêu cực; trong kinh tế/kinh doanh, đột phá thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: công nghệ đột phá, đổi mới đột phá, hành vi đột phá.
  • Phân biệt với phá hoại; ngữ cảnh quyết định mức độ tích cực/tiêu cực.
  • thường đứng trước danh từ (công nghệ đột phá).
  • Kết hợp với động từ cho thấy tác động (nghĩ lại, cải tổ, định hình lại).
  • Nghĩa danh từ là disruption; đột phá là tính từ tương ứng.
  • Luyện tập ở bối cảnh kinh doanh và đời sống.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'disruptive'?

A.Hardworking
B.Causing disturbance
C.Intelligent
D.Generous
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'disruptive' used correctly?

A.She was praised for her disruptive behavior at work.
B.The children were well-behaved and not disruptive during the class.
C.His calm demeanor is often seen as disruptive.
D.He was disruptive of the company's goals.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'disruptive'?

A.Loud
B.Peaceful
C.Chaotic
D.Exciting
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation can 'disruptive' be applied?

A.A well-planned event running smoothly
B.A quiet library where people study peacefully
C.A noisy party disturbing neighbors late at night
D.A busy street with no traffic disturbances
Bước 5: Thành thạo

How would you describe 'disruptive' in your own words?

A.Being helpful and supportive
B.Causing chaos or disturbance
C.Creating beautiful art
D.Exercising regularly

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Found in the Digital Disruption

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.06 · 2:43 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Role of Punishment in Education

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 2:05 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ