LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dissect - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dissect Ý nghĩa của Từ

  • cắt ra để phân tích hoặc kiểm tra
  • phân tích chi tiết
  • tiết lộ cách thức hoạt động bên trong
Illustration for this word

dissect Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dissect Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈsɛkt/
Mỹ /daɪˈsɛkt/
Tiết
dissect

dissect Từ nguyên của Từ

dissect: 'dis-' (tách ra) + 'sect' (cắt), từ latinh dissectus. Lịch sử từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học cẩn thận tháo rời một con ếch để khám phá giải phẫu của nó, xem cách các bộ phận khớp với nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dissect là động từ phổ biến bao gồm nghĩa cắt rời để phân tích và phân tích chi tiết. Trong phòng thí nghiệm, phân tích tách một con ếch ra để nghiên cứu giải phẫu và chức năng. Trong văn viết và thảo luận, dissect có nghĩa là phân tích một khẳng định, một kế hoạch hoặc một vấn đề thành từng phần riêng biệt để cho thấy cách các phần liên kết với nhau. Người học thường nhầm dissect với inspect hay analyze, nhưng dissect nhấn mạnh phân tích từng thành phần và tiết lộ cơ chế bên trong. Ngữ điệu của từ này nghiêng về khoa học và phê bình, phù hợp với các bài luận nghiêm túc và giải thích học thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng thận trọng
  • Không dùng cho quan sát thông thường
  • Phân biệt giữa phân tích mô tả và phân tích chi tiết
  • Thường có tân ngữ trực tiếp (đối tượng được dissect)
  • Kết hợp với các từ như carefully, thoroughly
  • Ngữ cảnh: khoa học, phê bình

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dissect chỉ dùng cho giải phẫu học; còn mở rộng đến phân tích ẩn dụ.
  • Dissect và analyze/inspect không khác nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Dissect có nghĩa là cắt bỏ các phần, không chỉ nghiên cứu.
  • Dissect nghe giống ngôn ngữ nói rườm rà, không phải văn phong trang trọng.
  • Có thể dissect các ý tưởng trừu tượng như lập luận hay kế hoạch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ dissect mang sắc thái kỹ thuật hoặc phê bình. Nó không chỉ là phân tích thông thường mà nhấn mạnh phân tách thành phần và lộ ra cơ chế bên trong.

Mẹo Học

  • Liên kết nghĩa đen và nghĩa ẩn dụ trong ghi chú
  • Thực tập trong bối cảnh sinh học và phân tích luận văn
  • Kết hợp với carefully và thoroughly để nhấn mạnh
  • Bắt đầu với đối tượng cụ thể, sau đó là ý tưởng trừu tượng
  • So sánh dissect với analyze và inspect để nắm được sắc thái
  • Đọc văn bản khoa học để nghe tông giọng chuẩn xác

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'dissect' mean?

A.To refuse something
B.To combine different elements
C.To analyze something in detail
D.To ignore completely
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence containing 'dissect':

A.The chef will dissect the ingredients to create a new recipe.
B.He likes to dissect on weekends to relax.
C.She decided to dissect the report to understand its main points.
D.They dissect the meeting agenda before every session.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dissect'?

A.Synthesize
B.Formulate
C.Examine
D.Compile
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dissect'?

A.Separate
B.Integrate
C.Analyze
D.Differentiate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might need to dissect something?

A.In a classroom, students delve into the details of a poem during analysis.
B.During a lab experiment, scientists carefully dissect a frog to study its anatomy.
C.People often dissect their daily routines to find inefficiencies.
D.They try to dissect their feelings in order to understand them better.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Nationalism in Academia: A Professor's Complex Journey

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 3:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ