dissect - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dissect: 'dis-' (tách ra) + 'sect' (cắt), từ latinh dissectus. Lịch sử từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học cẩn thận tháo rời một con ếch để khám phá giải phẫu của nó, xem cách các bộ phận khớp với nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDissect là động từ phổ biến bao gồm nghĩa cắt rời để phân tích và phân tích chi tiết. Trong phòng thí nghiệm, phân tích tách một con ếch ra để nghiên cứu giải phẫu và chức năng. Trong văn viết và thảo luận, dissect có nghĩa là phân tích một khẳng định, một kế hoạch hoặc một vấn đề thành từng phần riêng biệt để cho thấy cách các phần liên kết với nhau. Người học thường nhầm dissect với inspect hay analyze, nhưng dissect nhấn mạnh phân tích từng thành phần và tiết lộ cơ chế bên trong. Ngữ điệu của từ này nghiêng về khoa học và phê bình, phù hợp với các bài luận nghiêm túc và giải thích học thuật.
Trong tiếng Việt, từ dissect mang sắc thái kỹ thuật hoặc phê bình. Nó không chỉ là phân tích thông thường mà nhấn mạnh phân tách thành phần và lộ ra cơ chế bên trong.
What does the word 'dissect' mean?
Choose the correctly used sentence containing 'dissect':
Which word is most similar to 'dissect'?
What is the opposite of 'dissect'?
Can you think of a real-life scenario where someone might need to dissect something?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật