ears - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'tai' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'eare', có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy '*auhô' (có nghĩa là 'nghe'). Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cái tai như một cái phễu thu âm thanh từ thế giới xung quanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng đầu một chút và vòng tai bằng tay, lắng nghe âm thanh tiến lại gần. Tôi điều chỉnh góc, di chuyển một chút và cảm nhận nhịp điệu lắng vào ngực. Trong vườn, stalk ngô đung đưa và tai ở đầu bắp ngô đang hình thành, nhắc cho ta thấy một từ có thể mang nhiều ý nghĩa. Tôi tiếp tục lắng nghe, để cho khoảnh khắc đổi thay và ý nghĩa từ từ hiện ra.
Tai-nghe là cơ quan nhận âm thanh; trong thực vật học, từ 'ear' cũng được dùng để chỉ một phần của cây, ví dụ bắp ngô. Trong tiếng Anh cổ hoặc tiếng thơ ca, động từ liên quan đến 'ear' có thể có nghĩa là lắng nghe cẩn thận, nhưng hiện nay ít dùng. Hình ảnh gợi nhớ hữu ích là hãy hình dung tai như một chiếc phễu bắt âm thanh và đưa vào tai trong. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'eare', liên quan đến gốc thuộc ngữ German cổ về thính giác, nhấn mạnh ý nghĩa lắng nghe và nhận thức.
Trong tiếng Anh, ear có thể chỉ cả bộ phận cơ thể lẫn phần của thực vật, gây nhầm lẫn cho người học. Người học thường nhầm lẫn các nghĩa thực vật với tai người và động từ.
What is the meaning of the word 'ears'?
Which sentence correctly uses the word 'ears'?
Which word is most similar to 'ears'?
What is the opposite of 'ears'?
Can you think of a real-life context where the word 'ears' applies?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật